urochezia

Định nghĩa

Danh từ (y học): Sự bài tiết nước tiểu qua hậu môn. "Urochezia" mô tả một tình trạng bất thường trong đó nước tiểu được thải ra ngoài cơ thể qua đường hậu môn, thay vì qua niệu đạo.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng bài tiết nước tiểu qua hậu môn sau khi báo cáo tình trạng rỉ nước tiểu từ trực tràng.)
  • (Bài tiết nước tiểu qua hậu môn một tình trạng y khoa hiếm gặp thường do lỗ giữa bàng quang trực tràng gây ra.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lâm sàng, "urochezia" thường được dùng để mô tả một triệu chứng cụ thể của bàng quang-trực tràng (vesicorectal fistula) hoặc các dị tật bẩm sinh.
    • The presence of urochezia requires immediate surgical intervention to repair the fistula. (Sự hiện diện của chứng bài tiết nước tiểu qua hậu môn đòi hỏi can thiệp phẫu thuật ngay lập tức để sửa chữa lỗ .)
Biến thể từ gần giống
  • Urochezial (tính từ): Liên quan đến hoặc gây ra bởi tình trạng bài tiết nước tiểu qua hậu môn.
    • The urochezial discharge was analyzed in the laboratory. (Chất thải liên quan đến chứng bài tiết nước tiểu qua hậu môn đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectal urination: Đi tiểu qua trực tràng (thuật ngữ mô tả thông dụng hơn).
  • Fecal urination: Đi tiểu qua phân (dùng trong một số tài liệu y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "urochezia" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urochezia" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.

urochezia
A newborn baby experiences urochezia during a diaper change.