urochord

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây sống đuôi: "Urochord" một cấu trúc giải phẫu, cụ thể một dây sống (notochord) nằmvùng đuôi của ấu trùng thuộc lớp phụ Urochordata ( dụ: hải tiêu). Dây sống này thường chỉ tồn tại trong giai đoạn ấu trùng biến mất khi trưởng thành.
    • Sinh vật dây sống đuôi: "Urochord" cũng có thể dùng để chỉ một loài động vật biển nguyên thủy, thân dạng túi không phân đốt, dây sống đuôi nổi rõgiai đoạn ấu trùng.
dụ sử dụng
  • Dây sống đuôi:

    • The urochord of the larval tunicate is confined to the tail region. (Dây sống đuôi của ấu trùng hải tiêu chỉ giới hạnvùng đuôi.)
    • In adult tunicates, the urochord disappears completely. (Ở hải tiêu trưởng thành, dây sống đuôi biến mất hoàn toàn.)
  • Sinh vật dây sống đuôi:

    • Urochords are primitive marine animals that feed by filtering plankton. (Các sinh vật dây sống đuôi động vật biển nguyên thủy kiếm ăn bằng cách lọc sinh vật phù du.)
    • The urochord is a key example of a chordate without a backbone. (Sinh vật dây sống đuôi một dụ điển hình về động vật dây sống nhưng không xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urochord" trong ngữ cảnh phân loại học:
    • The urochord is a defining characteristic of the subphylum Urochordata. (Dây sống đuôi đặc điểm xác định của lớp phụ Urochordata.)
    • Scientists study the urochord to understand the evolution of vertebrates. (Các nhà khoa học nghiên cứu dây sống đuôi để hiểu về sự tiến hóa của động vật xương sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Urochordate (danh từ): động vật thuộc lớp phụ Urochordata.
    • Urochordates include tunicates and sea squirts. (Động vật dây sống đuôi bao gồm hải tiêu hải sâm.)
  • Urochordal (tính từ): thuộc về dây sống đuôi.
    • The urochordal structure is temporary in tunicates. (Cấu trúc dây sống đuôi tạm thờihải tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Notochord (caudal): dây sống đuôi (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Tail chord: dây sống đuôi (mô tả thông dụng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Urochord larva: ấu trùng dây sống đuôi.
    • The urochord larva swims freely before settling. (Ấu trùng dây sống đuôi bơi tự do trước khi bám vào nền đáy.)
  • Urochord regression: sự thoái hóa dây sống đuôi.
    • Urochord regression occurs during metamorphosis. (Sự thoái hóa dây sống đuôi xảy ra trong quá trình biến thái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Urochord as a living fossil": dây sống đuôi như một hóa thạch sống (ám chỉ loài vật cổ xưa còn tồn tại).
    • Some scientists consider the urochord a living fossil due to its primitive traits. (Một số nhà khoa học coi sinh vật dây sống đuôi một hóa thạch sống các đặc điểm nguyên thủy của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

urochord
A larval tunicate swims with its visible urochord in its tail.