urodele

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lưỡng cư giống thằn lằn: "urodele" chỉ các loài động vật lưỡng cư thuộc bộ Caudata, hình dạng giống thằn lằn, chẳng hạn như kỳ nhông (salamander) sa giông (newt). Đặc điểm chung đuôi dài, thân thon, thường sốngmôi trường ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • (Loài urodele thường bị nhầm với thằn lằn do ngoại hình tương tự.)
  • (Nhiều loài urodele khả năng tái tạo các chi đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urodele species": các loài urodele cụ thể trong nghiên cứu sinh học.

    • The study focused on the reproductive behavior of several urodele species. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi sinh sản của một số loài urodele.)
  • "urodele morphology": hình thái học của urodele.

    • Understanding urodele morphology helps in classifying amphibians. (Hiểu về hình thái urodele giúp phân loại các loài lưỡng cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Urodela (danh từ, số nhiều): bộ động vật lưỡng cư đuôi, bao gồm cả urodele.

    • Urodela is one of the three orders of amphibians. (Bộ Urodela một trong ba bộ của lớp lưỡng cư.)
  • Urodelan (tính từ): thuộc về urodele.

    • Urodelan adaptations allow them to thrive in aquatic environments. (Các thích nghi urodelan cho phép chúng phát triển trong môi trường nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Caudate: thuộc bộ Caudata, đồng nghĩa với urodele trong ngữ cảnh phân loại.
  • Salamander: kỳ nhông, một loại urodele phổ biến.
  • Newt: sa giông, một nhóm nhỏ hơn trong urodele.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "urodele" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "urodele" từ này ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.)
urodele
A urodele crawls slowly across the forest floor.