urodèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡng cư có đuôi: Một loài động vật lưỡng cư thuộc bộ Caudata, có thân hình dài và giữ nguyên chiếc đuôi trong suốt vòng đời, ví dụ như sa giông hoặc kỳ giông.
- (Số nhiều) Bộ có đuôi (lưỡng cư): Dùng để chỉ toàn bộ bộ động vật lưỡng cư này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le triton est un urodèle commun en Europe. (Sa giông là một loài lưỡng cư có đuôi phổ biến ở châu Âu.)
- Contrairement aux grenouilles, les urodèles conservent leur queue à l'âge adulte. (Không giống như ếch nhái, các loài lưỡng cư có đuôi vẫn giữ đuôi khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étudier les urodèles": nghiên cứu về bộ lưỡng cư có đuôi.
- Ce scientifique consacre sa vie à étudier les urodèles. (Nhà khoa học này dành cả đời để nghiên cứu về bộ lưỡng cư có đuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudata (danh từ): Tên gọi khoa học của bộ Lưỡng cư có đuôi, đồng nghĩa với "urodèles".
- Amphibien (danh từ): Động vật lưỡng cư (nhóm lớn hơn, bao gồm cả ếch nhái không đuôi và lưỡng cư có đuôi).
Từ đồng nghĩa
- Amphibien à queue: Lưỡng cư có đuôi (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urodèle" trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (động vật học) lưỡng cư có đuôi
- (số nhiều) bộ có đuôi (lưỡng cư)