urolith

Định nghĩa

Danh từ:
- Sỏi tiết niệu: "urolith" một danh từ chuyên ngành y học, chỉ một viên sỏi hình thành trong hệ thống tiết niệu của cơ thể, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo. Sỏi này thường được cấu tạo từ các khoáng chất muối, có thể gây đau đớn hoặc tắc nghẽn đường tiểu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán một viên sỏi tiết niệuthận trái.)
  • (Các viên sỏi tiết niệu có thể kích thước từ hạt cát đến quả bóng golf.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urolith formation": quá trình hình thành sỏi tiết niệu.

    • Diet and hydration play a key role in preventing urolith formation. (Chế độ ăn uống lượng nước uống đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự hình thành sỏi tiết niệu.)
  • "Urolith removal": phẫu thuật hoặc thủ thuật loại bỏ sỏi tiết niệu.

    • The doctor recommended a non-invasive procedure for urolith removal. (Bác sĩ đề nghị một thủ thuật không xâm lấn để loại bỏ sỏi tiết niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Urolithiasis (danh từ): bệnh sỏi tiết niệu, tình trạng sỏi trong hệ tiết niệu.

    • Urolithiasis is a common medical condition affecting millions worldwide. (Bệnh sỏi tiết niệu một tình trạng y khoa phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
  • Urolithic (tính từ): thuộc về sỏi tiết niệu.

    • The patient underwent urolithic analysis to determine the stone composition. (Bệnh nhân đã trải qua phân tích sỏi tiết niệu để xác định thành phần của viên sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinary stone: sỏi đường tiết niệu (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Renal calculus: sỏi thận (thuật ngữ chuyên ngành hơn, chỉ sỏithận).
    • A renal calculus is a type of urolith located in the kidney. (Sỏi thận một loại sỏi tiết niệu nằmthận.)
Các cụm từ liên quan
  • Pass a urolith: đào thải sỏi tiết niệu qua đường tiểu.

    • Drinking plenty of water can help you pass a small urolith naturally. (Uống nhiều nước có thể giúp bạn đào thải một viên sỏi tiết niệu nhỏ một cách tự nhiên.)
  • Urolith recurrence: tái phát sỏi tiết niệu.

    • Patients with a history of urolith recurrence may need dietary changes. (Bệnh nhân tiền sử tái phát sỏi tiết niệu có thể cần thay đổi chế độ ăn uống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "urolith" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

urolith
A veterinarian uses an X-ray to locate a urolith in a dog's bladder.