uropathy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đường tiết niệu: "uropathy" một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ tình trạng bệnh nào ảnh hưởng đến đường tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang niệu đạo.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một chứng bệnh đường tiết niệu cụ thể ảnh hưởng đến bàng quang.)
  • (Bệnh đường tiết niệu mãn tính có thể dẫn đến tổn thương thận nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obstructive uropathy": bệnh đường tiết niệu tắc nghẽn, xảy ra khi dòng nước tiểu bị chặn lại.
    • Obstructive uropathy is often caused by kidney stones. (Bệnh đường tiết niệu tắc nghẽn thường do sỏi thận gây ra.)
  • "reflux uropathy": bệnh đường tiết niệu do trào ngược, khi nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên thận.
    • Children with reflux uropathy may require surgery. (Trẻ em mắc bệnh đường tiết niệu do trào ngược có thể cần phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Uropathic (tính từ): thuộc về bệnh đường tiết niệu.
    • Uropathic changes were observed in the scan. (Những thay đổi mang tính bệnh đường tiết niệu đã được quan sát thấy trên phim chụp.)
  • Urologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tiết niệu (người chẩn đoán điều trị các bệnh đường tiết niệu).
    • The urologist specializes in treating various uropathies. (Bác sĩ tiết niệu chuyên điều trị các chứng bệnh đường tiết niệu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinary tract disease: bệnh đường tiết niệu (mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
  • Nephropathy: bệnh thận (thường chỉ bệnh thận, một phần của uropathy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "uropathy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "uropathy".

uropathy
A doctor examines a patient's uropathy on a medical chart.