uropsilus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột chũi dạng chuột chù: "Uropsilus" một chi (genus) động vật nhỏ, thuộc họ Chuột chũi (Talpidae). Chúng ngoại hình giống chuột chù (shrew) hơn chuột chũi điển hình, với mõm dài, đuôi dài không khả năng đào hang chuyên sâu.
dụ sử dụng
  • (Uropsilus một loài động vật nhỏ được tìm thấycác vùng núi của Trung Quốc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu uropsilus để hiểu về sự tiến hóa của chuột chũi dạng chuột chù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uropsilus soricipes": Tên khoa học của một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "chuột chũi chân chuột chù".
    • Uropsilus soricipes is the most well-known species of this genus. (Uropsilus soricipes loài nổi tiếng nhất trong chi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew mole (danh từ ghép): tên gọi chung cho các loài trong chi Uropsilus, nhấn mạnh sự tương đồng với chuột chù.
    • The shrew mole has a long snout and small eyes. (Chuột chũi dạng chuột chù mõm dài mắt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrew mole: chuột chũi dạng chuột chù (tên gọi phổ biến).
  • Chinese shrew mole: chuột chũi dạng chuột chù Trung Quốc (khi nói về các loài đặc hữuTrung Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "uropsilus", đây danh từ khoa học chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "uropsilus", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
uropsilus
A uropsilus digs for insects in the forest soil.