ursa major
Danh từ riêng (không có dạng số nhiều thông dụng): - Chòm sao Đại Hùng (Gấu Lớn): "Ursa Major" là tên gọi trong tiếng Latinh của một chòm sao lớn nằm ở bán cầu bắc, có thể nhìn thấy quanh năm và quay quanh sao Bắc Cực. Đây là một trong những chòm sao nổi tiếng và dễ nhận biết nhất trên bầu trời.
- (Chòm sao Đại Hùng có thể nhìn thấy quanh năm ở bán cầu bắc.)
- (Chòm sao Bắc Đẩu là một phần của chòm sao Đại Hùng.)
"Ursa Major" trong thiên văn học: Được dùng để chỉ chòm sao chính thức, bao gồm nhiều ngôi sao như Dubhe, Merak, và Alioth.
- Astronomers use Ursa Major to locate the North Star. (Các nhà thiên văn học sử dụng chòm sao Đại Hùng để xác định vị trí sao Bắc Cực.)
Trong văn hóa và thần thoại: "Ursa Major" thường xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp (liên quan đến nữ thần Callisto) và các nền văn hóa khác.
- In Greek mythology, Ursa Major represents the nymph Callisto. (Trong thần thoại Hy Lạp, chòm sao Đại Hùng tượng trưng cho nữ thần Callisto.)
Ursa Minor (danh từ riêng): Chòm sao Gấu Nhỏ (Tiểu Hùng), nhỏ hơn và nằm gần sao Bắc Cực.
- Ursa Minor contains the North Star. (Chòm sao Tiểu Hùng chứa sao Bắc Cực.)
Big Dipper (danh từ): Cụm sao Bắc Đẩu (một phần của chòm sao Đại Hùng).
- The Big Dipper is easily recognizable in the night sky. (Chòm sao Bắc Đẩu dễ dàng nhận ra trên bầu trời đêm.)
- Chòm sao Gấu Lớn (tên gọi tiếng Việt thông dụng).
- Đại Hùng Tinh (tên Hán-Việt, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
"to point to Ursa Major": chỉ về hướng chòm sao Đại Hùng.
- The star map points to Ursa Major in the northern sky. (Bản đồ sao chỉ về hướng chòm sao Đại Hùng trên bầu trời phía bắc.)
"to be part of Ursa Major": là một phần của chòm sao Đại Hùng.
- Many stars are part of Ursa Major. (Nhiều ngôi sao là một phần của chòm sao Đại Hùng.)
- "as constant as Ursa Major": ổn định như chòm sao Đại Hùng (ám chỉ sự bền bỉ, không thay đổi).
- Her love for astronomy is as constant as Ursa Major. (Tình yêu của cô ấy đối với thiên văn học ổn định như chòm sao Đại Hùng.)