ursa minor
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tiểu Hùng Tinh (chòm sao): "Ursa Minor" là một chòm sao nằm ngoài vòng hoàng đạo, nổi tiếng vì quay quanh sao Bắc Cực (Polaris). Đây là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu Hùng Tinh còn được gọi là Gấu Nhỏ.)
- (Sao Bắc Cực nằm ở cuối đuôi của chòm sao Tiểu Hùng Tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ursa Minor" thường được dùng trong thiên văn học để chỉ chòm sao này, đặc biệt khi so sánh với "Ursa Major" (Đại Hùng Tinh).
- Ursa Minor contains the famous asterism called the Little Dipper. (Tiểu Hùng Tinh chứa một nhóm sao nổi tiếng được gọi là Gáo Nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ursa Major (n): Đại Hùng Tinh (chòm sao Gấu Lớn).
- Ursa Major is larger and more prominent than Ursa Minor. (Đại Hùng Tinh lớn hơn và nổi bật hơn Tiểu Hùng Tinh.)
- Little Dipper (n): Gáo Nhỏ (nhóm sao trong chòm Ursa Minor).
- The Little Dipper is part of Ursa Minor. (Gáo Nhỏ là một phần của Tiểu Hùng Tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Little Bear (n): Gấu Nhỏ (tên gọi thông thường của Ursa Minor).
- The Little Bear constellation is easy to find near the North Star. (Chòm sao Gấu Nhỏ dễ tìm thấy gần sao Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
- As constant as Ursa Minor (thành ngữ): ổn định, không thay đổi (ám chỉ sự cố định của chòm sao trên bầu trời).
- Her love for him was as constant as Ursa Minor. (Tình yêu của cô dành cho anh ấy ổn định như chòm sao Tiểu Hùng Tinh.)