ursine dasyure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú có túi ăn thịt nhỏ, hung dữ: "ursine dasyure" chỉ một loài thú có túi ăn thịt, có kích thước nhỏ, tính hung dữ, với bộ lông chủ yếu màu đen và đuôi dài. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài trong họ Dasyuridae, có ngoại hình giống gấu (ursine = giống gấu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ursine dasyure is a small ferocious carnivorous marsupial found in New Guinea. (Thú có túi giống gấu là một loài thú có túi ăn thịt nhỏ, hung dữ, được tìm thấy ở New Guinea.)
- Researchers have observed the ursine dasyure hunting at night. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy thú có túi giống gấu săn mồi vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the ursine dasyure's habitat": môi trường sống của thú có túi giống gấu.
- The ursine dasyure's habitat includes dense forests and mountainous regions. (Môi trường sống của thú có túi giống gấu bao gồm rừng rậm và các vùng núi.)
"to study the ursine dasyure": nghiên cứu về thú có túi giống gấu.
- Scientists study the ursine dasyure to understand marsupial evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu thú có túi giống gấu để hiểu về sự tiến hóa của thú có túi.)
Biến thể và từ gần giống
Dasyure (danh từ): thú có túi (nói chung, thuộc họ Dasyuridae).
- The dasyure is a group of carnivorous marsupials. (Thú có túi họ Dasyuridae là một nhóm thú có túi ăn thịt.)
Ursine (tính từ): thuộc về gấu, giống gấu.
- The animal has an ursine appearance. (Con vật có ngoại hình giống gấu.)
Từ đồng nghĩa
- Marsupial carnivore: thú có túi ăn thịt.
- Dasyurid: thuộc họ thú có túi Dasyuridae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ursine dasyure".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ursine dasyure".