ursus arctos horribilis
Danh từ: Ursus arctos horribilis là tên khoa học (danh pháp ba phần) của một phân loài gấu nâu Bắc Mỹ, thường được gọi là gấu xám Bắc Mỹ (grizzly bear). Đây là một loài gấu lớn, mạnh mẽ, có bộ lông màu nâu vàng pha xám, sống chủ yếu ở vùng cao nguyên phía tây Bắc Mỹ.
- (Loài nổi tiếng với hành vi hung dữ khi bị đe dọa.)
- (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp bảo vệ môi trường sống của trong các công viên quốc gia.)
- "Ursus arctos horribilis" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh thái học hoặc động vật học để chỉ cụ thể phân loài gấu xám, nhấn mạnh đặc điểm sinh học và phân bố địa lý.
- The taxonomy of ursus arctos horribilis has been debated among biologists. (Phân loại học của ursus arctos horribilis đã được tranh luận giữa các nhà sinh vật học.)
- Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này có thể được dùng để ám chỉ sức mạnh hoặc tính khí hung dữ, nhưng hiếm gặp.
- He moved through the crowd like an ursus arctos horribilis, intimidating everyone. (Anh ta di chuyển qua đám đông như một con ursus arctos horribilis, làm mọi người khiếp sợ.)
- Gấu xám (grizzly bear): tên thông thường trong tiếng Anh, thường dùng thay cho tên khoa học.
- Ursus arctos: tên khoa học của loài gấu nâu (brown bear), bao gồm nhiều phân loài.
- Horribilis: từ Latin có nghĩa là "đáng sợ, khủng khiếp", mô tả tính khí hung dữ của loài này.
- Gấu xám Bắc Mỹ (grizzly bear): tên gọi phổ biến.
- Gấu nâu Bắc Mỹ (North American brown bear): tên gọi rộng hơn, đôi khi dùng thay thế.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến ursus arctos horribilis vì đây là danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ mô tả hành vi của loài này: - To come face to face with: đối mặt trực tiếp. - Hikers may come face to face with an ursus arctos horribilis in the wild. (Những người đi bộ đường dài có thể đối mặt trực tiếp với một con ursus arctos horribilis ngoài tự nhiên.) - To defend against: phòng thủ chống lại. - Campers must learn how to defend against an ursus arctos horribilis attack. (Những người cắm trại phải học cách phòng thủ chống lại cuộc tấn công của ursus arctos horribilis.)
- To be as fierce as a grizzly: hung dữ như gấu xám (thành ngữ so sánh phổ biến).
- She is as fierce as a grizzly when protecting her children. (Cô ấy hung dữ như gấu xám khi bảo vệ con mình.)