ursus arctos middendorffi
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên khoa học): Ursus arctos middendorffi là một phân loài của gấu nâu (gấu xám Bắc Mỹ), có tên thông thường là gấu Kodiak. Đây là phân loài lớn nhất trong số các loài gấu, sinh sống chủ yếu ở vùng ven biển Alaska và British Columbia (Canada).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: thường được dùng để chỉ riêng quần thể gấu nâu trên quần đảo Kodiak, khác với các phân loài gấu nâu khác như (gấu xám lục địa).
- Ursus arctos middendorffi khác biệt với các phân loài khác ở kích thước lớn hơn và chế độ ăn giàu cá hồi.
Biến thể và từ gần giống
- Gấu Kodiak (danh từ): tên thông thường của .
- Gấu Kodiak có thể nặng tới 680 kg.
- Gấu nâu (danh từ): tên chung cho loài , bao gồm nhiều phân loài.
- Gấu nâu có phân bố rộng khắp Bắc bán cầu.
Từ đồng nghĩa
- Gấu Kodiak (danh từ): tên gọi phổ biến nhất.
- Gấu nâu Alaska (danh từ): chỉ chung các quần thể gấu nâu ở Alaska, nhưng thường dùng để chỉ .
- Gấu xám Kodiak (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh khu vực phân bố.
Các cụm từ liên quan
- Phân loài gấu nâu: là một trong nhiều phân loài của gấu nâu.
- Phân loài gấu nâu lớn nhất là ursus arctos middendorffi.
- Quần đảo Kodiak: môi trường sống chính của phân loài này.
- Ursus arctos middendorffi được đặt tên theo nhà tự nhiên học Alexander von Middendorff.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến ursus arctos middendorffi vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong văn hóa đại chúng, "gấu Kodiak" đôi khi được dùng như biểu tượng của sức mạnh hoang dã. - Anh ta mạnh mẽ như một con gấu Kodiak. (ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến ursus arctos middendorffi)