ursus maritimus

Định nghĩa

Danh từ: - Gấu trắng Bắc Cực: "Ursus maritimus" tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài gấu trắng Bắc Cực, một loài động vật lớn sốngvùng Bắc Cực. Loài này nổi tiếng với bộ lông trắng dày, khả năng bơi lội xuất sắc chế độ ăn chủ yếu hải cẩu.

dụ sử dụng
  • (Ursus maritimus loài động vật ăn thịt lớn nhất trên cạn.)
  • (Sự nóng lên toàn cầu đang đe dọa môi trường sống của gấu trắng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ursus maritimus" thường được viết tắt "gấu Bắc Cực" trong các văn bản phổ thông, nhưng tên khoa học này được dùng trong sinh học, bảo tồn nghiên cứu để chỉ chính xác loài.

    • Các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ ursus maritimus để phân biệt loài này với các loài gấu khác. (Các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ ursus maritimus để phân biệt loài này với các loài gấu khác.)
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn, "ursus maritimus" biểu tượng của tác động biến đổi khí hậu.

    • Việc bảo vệ ursus maritimus đòi hỏi các chính sách giảm phát thải carbon. (Việc bảo vệ gấu trắng Bắc Cực đòi hỏi các chính sách giảm phát thải carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Gấu trắng Bắc Cực (n): tên gọi thông thường của loài này.
    • Gấu trắng Bắc Cực có thể nặng tới 700 kg. (Gấu trắng Bắc Cực có thể nặng tới 700 kg.)
  • Gấu Bắc Cực (n): tên gọi phổ biến khác, thường dùng trong văn nói.
    • Gấu Bắc Cực loài động vật biểu tượng của vùng cực. (Gấu Bắc Cực loài động vật biểu tượng của vùng cực.)
  • Thú ăn thịt Bắc Cực (n): thuật ngữ mô tả vị trí sinh thái của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Gấu trắng: tên gọi tắt, nhấn mạnh màu lông.
  • Gấu biển: tên gọi ít phổ biến hơn, nhấn mạnh môi trường sống gần biển.
Các cụm từ liên quan
  • Môi trường sống của ursus maritimus: vùng băng biển Bắc Cực.
    • Băng biển môi trường sống chính của ursus maritimus. (Băng biển môi trường sống chính của gấu trắng Bắc Cực.)
  • Chế độ ăn của ursus maritimus: chủ yếu hải cẩu vòng hải cẩu râu.
    • Hải cẩu nguồn thức ăn chính của ursus maritimus. (Hải cẩu nguồn thức ăn chính của gấu trắng Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gấu trắng Bắc Cực" thường được dùng trong các thành ngữ về sự cô đơn hoặc khả năng thích nghi.
    • Anh ấy sống một mình như gấu trắng Bắc Cực trên tảng băng. (Anh ấy sống một mình như gấu trắng Bắc Cực trên tảng băng.)
ursus maritimus
A large ursus maritimus stands on an ice floe in the Arctic.