ursus thibetanus
Định nghĩa
Danh từ riêng: Ursus thibetanus là tên khoa học của một loài gấu có bộ lông màu đen, sinh sống ở vùng trung và đông châu Á. Loài này thường được gọi là gấu ngựa hoặc gấu đen châu Á trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Gấu đen châu Á thường được tìm thấy trong các khu rừng núi ở Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á.)
- (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ gấu đen châu Á khỏi nạn săn bắn trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ursus thibetanus" trong sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, phân loại động vật hoặc nghiên cứu về đa dạng sinh học.
- Phân loại học của Ursus thibetanus thuộc họ Ursidae. (Phân loại học của gấu đen châu Á thuộc họ Gấu.)
"Ursus thibetanus" trong bảo tồn: Đề cập đến các chương trình bảo tồn loài gấu này do nguy cơ tuyệt chủng.
- Ursus thibetanus được liệt kê trong Sách Đỏ của IUCN. (Gấu đen châu Á được liệt kê trong Sách Đỏ của IUCN.)
Biến thể và từ gần giống
Gấu ngựa: Tên thông thường trong tiếng Việt cho Ursus thibetanus.
- Gấu ngựa có đặc điểm là một mảng lông trắng hình chữ V trên ngực. (Gấu ngựa có đặc điểm là một mảng lông trắng hình chữ V trên ngực.)
Gấu đen châu Á: Tên gọi phổ biến khác.
- Gấu đen châu Á thường sống đơn độc và hoạt động về đêm. (Gấu đen châu Á thường sống đơn độc và hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Gấu đen Himalaya: Một tên gọi khác dựa trên phạm vi phân bố.
- Gấu đen Himalaya là một phân loài của Ursus thibetanus. (Gấu đen Himalaya là một phân loài của gấu đen châu Á.)
Các cụm từ liên quan
- Phân loài Ursus thibetanus: Các biến thể địa lý của loài.
- Ursus thibetanus ussuricus là phân loài sống ở vùng Viễn Đông Nga. (Phân loài gấu đen châu Á sống ở vùng Viễn Đông Nga.)
Thành ngữ liên quan
- "Gấu ngựa" trong văn hóa dân gian: Một số câu chuyện cổ tích châu Á nhắc đến loài gấu này như biểu tượng của sức mạnh hoặc sự dũng cảm.
- Trong truyền thuyết Tây Tạng, gấu ngựa được coi là linh vật bảo vệ rừng. (Trong truyền thuyết Tây Tạng, gấu đen châu Á được coi là linh vật bảo vệ rừng.)