ursus ursinus
Ursus ursinus (danh từ riêng, danh pháp khoa học): - Loài gấu lông xù, mõm dài ở vùng trung-nam châu Á: "Ursus ursinus" là tên khoa học của một loài gấu có bộ lông thô ráp, mõm dài, thường được biết đến với tên gọi phổ biến là "gấu lợn" hoặc "gấu mõm dài" (sloth bear). Loài này phân bố chủ yếu ở Ấn Độ, Sri Lanka, Nepal và Bangladesh.
- (Ursus ursinus được biết đến với cái mõm dài đặc trưng và bộ lông xù xì.)
- (Môi trường sống của Ursus ursinus bao gồm rừng nhiệt đới và đồng cỏ.)
- (Ursus ursinus chủ yếu ăn côn trùng, trái cây và mật ong.)
Trong phân loại sinh học: "Ursus ursinus" là danh pháp nhị thức dùng để chỉ loài gấu lợn, thuộc chi Ursus (gấu) và họ Ursidae (họ gấu).
- The scientific name Ursus ursinus was first described by the naturalist Johann Christian Daniel von Schreber in 1776. (Tên khoa học Ursus ursinus lần đầu được nhà tự nhiên học Johann Christian Daniel von Schreber mô tả vào năm 1776.)
Trong văn hóa dân gian: Loài gấu này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian Ấn Độ, được miêu tả là loài vật chậm chạp nhưng có khả năng leo trèo tốt.
- In Indian folklore, Ursus ursinus is sometimes depicted as a gentle creature. (Trong văn hóa dân gian Ấn Độ, Ursus ursinus đôi khi được miêu tả như một sinh vật hiền lành.)
Gấu lợn (n): tên gọi phổ thông của Ursus ursinus trong tiếng Việt.
- Gấu lợn có móng vuốt dài để đào bới tổ mối. (Sloth bears have long claws for digging termite mounds.)
Gấu mõm dài (n): tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
- Gấu mõm dài thường hoạt động về đêm. (Long-snouted bears are usually nocturnal.)
Sloth bear: tên tiếng Anh phổ biến của Ursus ursinus.
- The sloth bear is also known as the labiated bear. (Gấu lợn còn được gọi là gấu môi.)
Melursus ursinus: một danh pháp đồng nghĩa cũ của loài này.
- Melursus ursinus was once classified in a separate genus. (Melursus ursinus từng được xếp vào một chi riêng.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến Ursus ursinus vì đây là danh từ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Ursus ursinus.