ursus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi gấu (động vật học): "Ursus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi động vật có vú trong họ Gấu (Ursidae). Chi này bao gồm các loài gấu nâu, gấu đen, và gấu Bắc Cực. Trong một số hệ thống phân loại, chi Ursus được coi là bao gồm tất cả các loài gấu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Ursus bao gồm gấu nâu, gấu Bắc Cực, và gấu đen Bắc Mỹ.)
- (Các nhà khoa học phân loại gấu Kodiak dưới loài phụ Ursus arctos middendorffi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh phân loại sinh học: "Ursus" thường được dùng trong tên khoa học hai phần (danh pháp nhị thức) để chỉ chi, ví dụ: (gấu Bắc Cực) hoặc (gấu ngựa).
- The full scientific name for the polar bear is Ursus maritimus. (Tên khoa học đầy đủ của gấu Bắc Cực là Ursus maritimus.)
Biến thể và từ gần giống
- Ursine (tính từ): thuộc về gấu, giống gấu.
- The animal had a ursine appearance with a thick coat and powerful limbs. (Con vật có ngoại hình giống gấu với bộ lông dày và các chi mạnh mẽ.)
- Ursidae (danh từ): họ Gấu, bao gồm tất cả các loài gấu.
- The family Ursidae includes eight species of bears. (Họ Gấu bao gồm tám loài gấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bear genus: chi gấu (dịch thuật ngữ khoa học).
- Gấu (thông thường): trong ngữ cảnh không chuyên, "ursus" có thể được thay thế bằng từ "gấu" để chỉ chung các loài gấu.
Các cụm từ liên quan
- Ursus arctos: tên khoa học của gấu nâu.
- The brown bear, known scientifically as Ursus arctos, is found across Eurasia and North America. (Gấu nâu, được biết đến với tên khoa học Ursus arctos, có mặt khắp lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ.)
- Ursus maritimus: tên khoa học của gấu Bắc Cực.
- Ursus maritimus is highly adapted to life in the Arctic. (Ursus maritimus thích nghi cao với cuộc sống ở Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "ursus" vì đây là từ khoa học chuyên ngành.)