urtica pipulifera

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Cây tầm ma châu Âu hàng năm: "urtica pipulifera" một loại cây tầm ma nguồn gốc từ châu Âu, mọc hàng năm, với lông châm gây ngứa các cụm hoa nhỏ màu xanh lục.

dụ sử dụng
  • (Urtica pipulifera often grows wild in abandoned fields or roadsides in Europe.)
  • (The leaves of urtica pipulifera can cause skin irritation upon contact.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "urtica pipulifera" thường được phân loại cùng họ với các loại tầm ma khác (họ Urticaceae), được nghiên cứu về đặc điểm sinh thái hóa học.
    • Các nhà thực vật học đã ghi nhận urtica pipulifera như một loài chỉ thị cho đất giàu nitơ. (Botanists have recorded urtica pipulifera as an indicator species for nitrogen-rich soil.)
Biến thể từ gần giống
  • Urtica (danh từ): chi thực vật bao gồm các loại tầm ma.
    • Chi Urtica khoảng 30-45 loài phân bố trên toàn thế giới. (The genus Urtica has about 30-45 species distributed worldwide.)
  • Pipulifera (tính từ): từ Latinh có nghĩa "mang hạt nhỏ", dùng để chỉ đặc điểm của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây tầm ma châu Âu hàng năm: tên gọi thông thường mô tả đặc điểm của loài.
  • Urtica urens (một loài tương tự): cũng tầm ma hàng năm, nhưng kích thước nhỏ hơn ít châm hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Loài urtica pipulifera: cách gọi chính xác trong phân loại học.
    • Loài urtica pipulifera thường bị nhầm lẫn với urtica dioica. (The species urtica pipulifera is often confused with urtica dioica.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây tên khoa học chuyên ngành.)

urtica pipulifera
A child carefully avoids the urtica pipulifera growing by the path.