urtica

Định nghĩa

Danh từ: Urtica tên khoa học của một chi thực vật, thường được gọi là cây tầm ma. Loại cây này sợi tương tự như sợi lanh (flax).

dụ sử dụng
  • (Urtica một chi thực vật thường được gọi là cây tầm ma.)
  • (Sợi từ cây Urtica có thể được dùng để làm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : tên khoa học của loài tầm ma phổ biến nhất, thường được dùng trong y học cổ truyền làm thực phẩm.
  • : một loài tầm ma nhỏ hơn, còn gọi là tầm ma đốt, lông gây ngứa.
Biến thể từ gần giống
  • Urticaceae (danh từ): họ thực vật gồm các loài tầm ma.
  • Urticant (tính từ): khả năng gây ngứa hoặc đốt (như lông của cây tầm ma).
Từ đồng nghĩa
  • Nettle (danh từ): cây tầm ma (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Stinging nettle (danh từ): cây tầm ma đốt (chỉ loài lông gây ngứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "urtica".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urtica".

urtica
The gardener carefully avoids the urtica while weeding the flower bed.