urticate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh hoặc châm bằng cây tầm ma: "urticate" mô tả hành động dùng cây tầm ma (nettle) để đánh hoặc châm vào da, gây ra cảm giác đau rát, ngứa ngáy.
    • Gây cảm giác đau rát như bị tầm ma đốt: Nghĩa bóng, "urticate" có thể chỉ việc gây ra cảm giác đau rát, khó chịu tương tự như khi tiếp xúc với cây tầm ma.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In ancient medicine, some healers would urticate patients to treat certain ailments. (Trong y học cổ đại, một số thầy thuốc sẽ đánh bệnh nhân bằng cây tầm ma để chữa một số bệnh.)
    • The nettles urticated his bare arms, leaving red welts. (Những cây tầm ma đã châm vào cánh tay trần của anh ấy, để lại những vết sưng đỏ.)
    • The harsh criticism seemed to urticate his pride. (Lời chỉ trích gay gắt dường như đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to urticate someone": dùng cây tầm ma để đánh ai đó (thường trong bối cảnh y học cổ truyền hoặc hình phạt).

    • The ritual involved urticating the initiate to test their endurance. (Nghi lễ bao gồm việc đánh người tập sự bằng cây tầm ma để thử sức chịu đựng của họ.)
  • "urticating sensation": cảm giác đau rát như bị tầm ma đốt.

    • Contact with the plant produced a strong urticating sensation. (Tiếp xúc với cây này tạo ra cảm giác đau rát mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Urticant (danh từ/tính từ): chất gây đau rát; tính chất gây đau rát như tầm ma.

    • The urticant properties of the nettle are well-known. (Tính chất gây đau rát của cây tầm ma đã được biết đến rộng rãi.)
  • Urticaria (danh từ): bệnh mề đay (phát ban ngứa do dị ứng).

    • She was diagnosed with urticaria after eating shellfish. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh mề đay sau khi ăn hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sting: đốt, châm (gây đau rát).

    • The bee sting caused a sharp pain. (Vết ong đốt gây ra cơn đau nhói.)
  • Whip: quất, đánh (bằng roi).

    • He was whipped for his disobedience. (Anh ta bị quất roi không vâng lời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "urticate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "urticate".
urticate
The gardener accidentally urticated his arm while weeding.