uruguay potato

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoai tây Nam Mỹ: "uruguay potato" một loại cây nho củ, tương tự như khoai tây thông thường, nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt vùng Uruguay.
    • Cây khoai tây dây: Loại cây này thuộc họ Solanaceae, thường mọc hoang hoặc được trồng làm thực phẩmmột số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The uruguay potato is similar to the common potato but has a slightly different taste. (Khoai tây Uruguay tương tự như khoai tây thông thường nhưng vị hơi khác.)
    • Farmers in South America have cultivated the uruguay potato for centuries. (Nông dânNam Mỹ đã trồng khoai tây Uruguay trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like an uruguay potato": (ẩn dụ) chỉ một thứ đó tương tự nhưng đặc điểm riêng biệt.
    • This new variety of sweet potato is like an uruguay potato in its growth habits. (Giống khoai lang mới này giống như khoai tây Uruguay về thói quen sinh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato vine (danh từ): dây khoai tây, chỉ các loại cây nho thuộc họ Solanaceae.

    • The potato vine produces edible tubers. (Dây khoai tây tạo ra củ ăn được.)
  • South American potato (danh từ): khoai tây Nam Mỹ, chỉ các loại khoai tây bản địa của khu vực này.

Từ đồng nghĩa
  • Khoai tây Uruguay: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Khoai tây dây Nam Mỹ: mô tả hình dáng nguồn gốc của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow like an uruguay potato: phát triển mạnh mẽ, dễ dàng (thường dùng trong nông nghiệp).
    • This plant grows like an uruguay potato, requiring little care. (Cây này phát triển như khoai tây Uruguay, không cần chăm sóc nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Not your common potato: không phải loại thông thường, chỉ sự khác biệt.
    • This dish uses an uruguay potato, not your common potato. (Món ăn này dùng khoai tây Uruguay, không phải loại khoai tây thông thường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "uruguay potato"

uruguay potato
A farmer harvests a basket of Uruguay potatoes from a sunlit field.