uruguayan monetary unit
Định nghĩa
Danh từ:
Đơn vị tiền tệ của Uruguay: "uruguayan monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Uruguay, bao gồm đồng peso Uruguay (UYU) – đơn vị tiền tệ hiện tại – và các đơn vị lịch sử khác như đồng nuevo peso.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Uruguay đã trải qua nhiều thay đổi trong lịch sử.)
- (Khi đi du lịch đến Uruguay, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Uruguay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pegged to another uruguayan monetary unit": được neo giá trị theo một đơn vị tiền tệ Uruguay khác.
- In the past, the uruguayan monetary unit was pegged to the US dollar. (Trong quá khứ, đơn vị tiền tệ của Uruguay đã được neo giá trị theo đồng đô la Mỹ.)
"to devalue the uruguayan monetary unit": phá giá đơn vị tiền tệ Uruguay.
- The government decided to devalue the uruguayan monetary unit to boost exports. (Chính phủ đã quyết định phá giá đơn vị tiền tệ của Uruguay để thúc đẩy xuất khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Uruguayan peso (danh từ): đồng peso Uruguay – tên cụ thể của đơn vị tiền tệ hiện tại.
- The uruguayan peso is subdivided into 100 centésimos. (Đồng peso Uruguay được chia thành 100 centésimo.)
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (nói chung).
- A monetary unit is a standard unit of currency used in a country. (Đơn vị tiền tệ là một đơn vị chuẩn của tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Uruguay: tiền tệ của Uruguay.
- Uruguayan currency: tiền tệ Uruguay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To convert into an uruguayan monetary unit: chuyển đổi thành đơn vị tiền tệ của Uruguay.
- Tourists need to convert their dollars into an uruguayan monetary unit. (Khách du lịch cần chuyển đổi đô la của họ thành đơn vị tiền tệ của Uruguay.)
- To exchange for an uruguayan monetary unit: đổi lấy đơn vị tiền tệ của Uruguay.
- You can exchange euros for an uruguayan monetary unit at the bank. (Bạn có thể đổi euro lấy đơn vị tiền tệ của Uruguay tại ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "The uruguayan monetary unit is the backbone of the economy": đơn vị tiền tệ của Uruguay là xương sống của nền kinh tế (ý nói tầm quan trọng của nó).
- A stable uruguayan monetary unit is crucial for the country's financial health. (Một đơn vị tiền tệ ổn định của Uruguay là rất quan trọng cho sức khỏe tài chính của đất nước.)