uruguayan peso

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Uruguay: "uruguayan peso" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Uruguay, một quốc giaNam Mỹ. Một "uruguayan peso" được chia thành 100 centésimos (centesimos).

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 500 peso Uruguay.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy peso Uruguay tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth in uruguayan pesos": giá trị tính bằng peso Uruguay.

    • The cost of living is often calculated in uruguayan pesos. (Chi phí sinh hoạt thường được tính bằng peso Uruguay.)
  • "uruguayan peso exchange rate": tỷ giá hối đoái của peso Uruguay.

    • The uruguayan peso exchange rate against the US dollar fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái của peso Uruguay so với đô la Mỹ biến động hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Peso uruguayo (cụm từ): tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của đồng tiền này, thường được dùng trong các văn bản chính thức.
    • El peso uruguayo es la moneda oficial de Uruguay. (Peso Uruguay đồng tiền chính thức của Uruguay.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Uruguay: cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Tiền Uruguay: cách nói thông thường, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uruguayan peso". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To convert into uruguayan pesos: chuyển đổi sang peso Uruguay. - You need to convert your currency into uruguayan pesos before traveling. (Bạn cần chuyển đổi tiền tệ của mình sang peso Uruguay trước khi đi du lịch.)

  • To pay in uruguayan pesos: thanh toán bằng peso Uruguay.
    • Most local shops accept payment in uruguayan pesos only. (Hầu hết các cửa hàng địa phương chỉ chấp nhận thanh toán bằng peso Uruguay.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "uruguayan peso".

uruguayan peso
A shopkeeper counts Uruguayan pesos at the register.