uruguayan

uruguayan

A Uruguayan soccer player kicks a ball during a match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Uruguay: "uruguayan" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Uruguay, một quốc giaNam Mỹ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Uruguay: "uruguayan" mô tả bất cứ điều liên quan đến Uruguay, bao gồm con người, văn hóa, địa , hoặc đặc điểm của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a proud Uruguayan. (Anh ấy một người Uruguay đầy tự hào.)
    • Many Uruguayans enjoy drinking mate tea. (Nhiều người Uruguay thích uống trà mate.)
  • Tính từ:

    • The Uruguayan football team is famous worldwide. (Đội bóng đá Uruguay nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • I love Uruguayan cuisine, especially the grilled meat. (Tôi yêu ẩm thực Uruguay, đặc biệt thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uruguayan culture": văn hóa Uruguay, bao gồm truyền thống, âm nhạc, lễ hội.

    • Uruguayan culture is rich in tango and candombe music. (Văn hóa Uruguay phong phú với nhạc tango candombe.)
  • "Uruguayan citizenship": quốc tịch Uruguay.

    • She applied for Uruguayan citizenship after living there for five years. ( ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Uruguay sau khi sốngđó năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Uruguay (danh từ riêng): tên quốc gia Uruguay.
    • Uruguay is known for its beautiful beaches. (Uruguay nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • Uruguayan Spanish (cụm danh từ): tiếng Tây Ban Nha Uruguay, một biến thể của tiếng Tây Ban Nha.
    • Uruguayan Spanish has unique vocabulary and pronunciation. (Tiếng Tây Ban Nha Uruguay từ vựng cách phát âm độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác "uruguayan" tính từ/danh từ chỉ quốc tịch. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • From Uruguay: đến từ Uruguay (mô tả xuất xứ).
      • She is from Uruguay. ( ấy đến từ Uruguay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "uruguayan", đây từ chỉ quốc tịch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "uruguayan". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "As Uruguayan as mate": đặc trưng Uruguay như trà mate (thành ngữ không chính thức, dùng để nhấn mạnh bản sắc dân tộc).
      • His love for football is as Uruguayan as mate. (Tình yêu bóng đá của anh ấy đặc trưng Uruguay như trà mate vậy.)