urus

Định nghĩa

Danh từ: - rừng châu Âu cổ đại: "urus" một loài hoang dã lớn, sừng dài, đã tuyệt chủng từ lâuchâu Âu. Loài này được coi một trong những tổ tiên của gia súc nhà hiện đại.

dụ sử dụng
  • ( rừng châu Âu cổ đại một loài động vật mạnh mẽ từng lang thang trong các khu rừng châu Âu.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng rừng châu Âu cổ đại đã đóng góp vào cấu trúc di truyền của gia súc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the urus as an ancestor": dùng để chỉ vai trò tổ tiên của loài này trong chăn nuôi.
    • The urus is often cited as a key ancestor of domestic cattle in evolutionary studies. ( rừng châu Âu cổ đại thường được nhắc đến như một tổ tiên quan trọng của gia súc nhà trong các nghiên cứu tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurochs (danh từ): tên gọi khác của "urus", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The aurochs, or urus, was hunted to extinction in the 17th century. ( rừng châu Âu, hay urus, đã bị săn bắt đến tuyệt chủng vào thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Aurochs: rừng châu Âu cổ đại (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Wild ox: hoang dã (chỉ chung các loài không thuần hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "urus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urus".

urus
A large urus stands in a grassy prehistoric landscape.