us air force academy
Danh từ riêng (Proper noun): - Học viện Không quân Hoa Kỳ: "us air force academy" là một danh từ riêng chỉ một trường đào tạo chính quy của quân đội Hoa Kỳ, có nhiệm vụ huấn luyện nam và nữ trở thành sĩ quan trong Lực lượng Không quân Hoa Kỳ. Đây là một học viện quân sự cấp đại học, tọa lạc tại Colorado Springs, Colorado.
- (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Không quân Hoa Kỳ và trở thành một phi công.)
- (Học viện Không quân Hoa Kỳ nổi tiếng với chương trình đào tạo học thuật và quân sự khắt khe.)
"to attend the us air force academy": theo học tại Học viện Không quân Hoa Kỳ.
- She plans to attend the us air force academy after high school. (Cô ấy dự định theo học Học viện Không quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
"to be appointed to the us air force academy": được bổ nhiệm vào Học viện Không quân Hoa Kỳ (thường thông qua sự đề cử của các nghị sĩ).
- Only the most qualified candidates are appointed to the us air force academy. (Chỉ những ứng viên xuất sắc nhất mới được bổ nhiệm vào Học viện Không quân Hoa Kỳ.)
Air Force Academy (danh từ riêng, viết tắt: USAFA): tên gọi ngắn gọn, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
- The Air Force Academy has a famous chapel. (Học viện Không quân có một nhà thờ nổi tiếng.)
Cadet (danh từ): học viên sĩ quan tại học viện quân sự.
- The cadets at the academy train hard every day. (Các học viên sĩ quan tại học viện tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.)
- Military academy for air force: học viện quân sự dành cho không quân (cụm từ mô tả, không phải tên riêng).
- Officer training school for the US Air Force: trường đào tạo sĩ quan cho Lực lượng Không quân Hoa Kỳ (cụm từ mô tả, không chính thức).
"US Air Force Academy cadet": học viên sĩ quan của Học viện Không quân Hoa Kỳ.
- The US Air Force Academy cadets participate in parades and ceremonies. (Các học viên sĩ quan của Học viện Không quân Hoa Kỳ tham gia các cuộc diễu hành và nghi lễ.)
"US Air Force Academy graduate": cựu sinh viên tốt nghiệp Học viện Không quân Hoa Kỳ.
- Many US Air Force Academy graduates serve as pilots or engineers. (Nhiều cựu sinh viên tốt nghiệp Học viện Không quân Hoa Kỳ phục vụ với vai trò phi công hoặc kỹ sư.)
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "us air force academy", nhưng có thể dùng các thành ngữ quân sự chung chung) - "To be a product of the system": là sản phẩm của hệ thống (ám chỉ việc được đào tạo bài bản từ một học viện). - He is a product of the us air force academy, disciplined and well-trained. (Anh ấy là sản phẩm của Học viện Không quân Hoa Kỳ, có kỷ luật và được đào tạo tốt.)