us air force

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lực lượng Không quân Hoa Kỳ: "us air force" tên gọi chính thức của lực lượng không quân thuộc quân đội Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm bảo vệ đất nước thông qua việc kiểm soát khai thác không gian vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Không quân Hoa Kỳ một trong những lực lượng không quân hùng mạnh nhất thế giới.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong Lực lượng Không quân Hoa Kỳ suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the us air force": gia nhập Lực lượng Không quân Hoa Kỳ.

    • Many young Americans dream of joining the us air force. (Nhiều thanh niên Mỹ mơ ước gia nhập Lực lượng Không quân Hoa Kỳ.)
  • "us air force base": căn cứ của Lực lượng Không quân Hoa Kỳ.

    • The us air force base in Germany is a strategic location. (Căn cứ của Lực lượng Không quân Hoa Kỳ tại Đức một vị trí chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Air Force (danh từ): không quân (nói chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).

    • The air force is responsible for aerial warfare. (Không quân chịu trách nhiệm về chiến tranh trên không.)
  • USAF (viết tắt): viết tắt của "us air force".

    • The USAF has advanced fighter jets. (Lực lượng Không quân Hoa Kỳ các máy bay chiến đấu tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • American air force: không quân Mỹ (cách nói tương tự, nhưng không chính thức bằng "us air force").
  • United States Air Force: tên đầy đủ chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Air force one: máy bay chuyên chở Tổng thống Hoa Kỳ (do Lực lượng Không quân Hoa Kỳ vận hành).

    • Air Force One is a symbol of American power. (Air Force One biểu tượng của sức mạnh Mỹ.)
  • Air force academy: Học viện Không quân Hoa Kỳ.

    • She graduated from the us air force academy. ( ấy tốt nghiệp từ Học viện Không quân Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "the us air force is on standby": Lực lượng Không quân Hoa Kỳ đang trong tình trạng sẵn sàng.
    • During the crisis, the us air force was on standby for immediate deployment. (Trong cuộc khủng hoảng, Lực lượng Không quân Hoa Kỳ đã sẵn sàng để triển khai ngay lập tức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "us air force"