us army

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lục quân Hoa Kỳ: "US Army" một danh từ riêng chỉ lực lượng lục quân của Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ). Đây nhánh quân sự chịu trách nhiệm tổ chức, huấn luyện triển khai binh lính cho các hoạt động chiến tranh trên bộ. "US Army" một bộ phận của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ quốc gia tham gia các chiến dịch quân sự quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Lục quân Hoa Kỳ một trong những lực lượng lục quân lớn nhất thế giới.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong Lục quân Hoa Kỳ trong mười năm trước khi nghỉ hưu.)
  • (Lục quân Hoa Kỳ cung cấp cứu trợ thiên tai trong các thảm họa tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the US Army": gia nhập Lục quân Hoa Kỳ (thường tình nguyện hoặc qua nghĩa vụ quân sự).
    • Many young Americans choose to join the US Army for career opportunities. (Nhiều thanh niên Mỹ chọn gia nhập Lục quân Hoa Kỳ cơ hội nghề nghiệp.)
  • "US Army Reserve": lực lượng dự bị của Lục quân Hoa Kỳ (gồm các binh sĩ không phục vụ toàn thời gian).
    • He is a member of the US Army Reserve and trains one weekend per month. (Anh ấy thành viên của Lực lượng Dự bị Lục quân Hoa Kỳ huấn luyện một cuối tuần mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • US Army Corps of Engineers: Quân đoàn Công binh Lục quân Hoa Kỳ (đơn vị chuyên xây dựng quản lý cơ sở hạ tầng).
    • The US Army Corps of Engineers built the dam. (Quân đoàn Công binh Lục quân Hoa Kỳ đã xây dựng con đập.)
  • Army (thường): lục quân nói chung (không chỉ riêng Hoa Kỳ).
    • Every country has its own army. (Mỗi quốc gia đều lục quân riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • United States Army: Lục quân Hoa Kỳ (tên đầy đủ, đồng nghĩa với "US Army").
  • Ground forces of the United States: lực lượng mặt đất của Hoa Kỳ (mang tính mô tả hơn tên chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • US Army base: căn cứ của Lục quân Hoa Kỳ.
    • The soldier was stationed at a US Army base in Germany. (Người lính đóng quân tại một căn cứ của Lục quân Hoa KỳĐức.)
  • US Army uniform: quân phục của Lục quân Hoa Kỳ.
    • He wore his US Army uniform proudly. (Anh ấy mặc quân phục Lục quân Hoa Kỳ một cách tự hào.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as the US Army": rất , từ lâu đời (thành ngữ so sánh, không chính thức).
    • That joke is as old as the US Army. (Câu chuyện cười đó rích như Lục quân Hoa Kỳ vậy.)
us army
A soldier in the us army stands at attention during a morning ceremony.