us attorney general

Định nghĩa

Danh từ: Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ (viết tắt: US Attorney General) – người đứng đầu Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm giám sát hệ thống tư pháp liên bang, thực thi pháp luật đưa ra các ý kiến pháp cho chính phủ. Đây một chức vụ trong nội các, do Tổng thống bổ nhiệm được Thượng viện phê chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ luật sư trưởng của chính phủ liên bang.)
  • (Edmund Randolph Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ đầu tiên, do Tổng thống Washington bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as US Attorney General": giữ chức Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.
    • She served as US Attorney General under two presidents. ( ấy đã giữ chức Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ dưới thời hai tổng thống.)
  • "US Attorney General's opinion": ý kiến pháp của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.
    • The US Attorney General's opinion on the matter was legally binding. (Ý kiến pháp của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ về vấn đề này tính ràng buộc về mặt pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Attorney General (danh từ): Bộ trưởng Tư pháp (nói chung, có thểcác quốc gia khác).
    • The Attorney General of the United Kingdom is a senior legal advisor. (Bộ trưởng Tư pháp Vương quốc Anh cố vấn pháp cấp cao.)
  • Deputy Attorney General (danh từ): Thứ trưởng Bộ Tư pháp Hoa Kỳ.
    • The Deputy Attorney General oversees the day-to-day operations of the Department of Justice. (Thứ trưởng Bộ Tư pháp Hoa Kỳ giám sát các hoạt động hàng ngày của Bộ Tư pháp.)
  • State Attorney General (danh từ): Bộ trưởng Tư pháp bang (ở cấp tiểu bang).
    • The State Attorney General of California filed a lawsuit against the company. (Bộ trưởng Tư pháp bang California đã đệ đơn kiện công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief legal officer of the United States: viên chức pháp cao nhất của Hoa Kỳ.
  • Head of the Department of Justice: người đứng đầu Bộ Tư pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To appoint (someone as) US Attorney General: bổ nhiệm (ai đó) làm Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.
    • The President appointed a new US Attorney General last month. (Tổng thống đã bổ nhiệm một Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ mới vào tháng trước.)
  • To confirm (someone as) US Attorney General: phê chuẩn (ai đó) làm Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.
    • The Senate confirmed her as US Attorney General after a lengthy debate. (Thượng viện đã phê chuẩn ấy làm Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ sau một cuộc tranh luận kéo dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "The US Attorney General's seal": con dấu của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ (biểu tượng quyền lực chính thức).
    • The document bore the US Attorney General's seal, indicating its authenticity. (Tài liệu đóng con dấu của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ, cho thấy tính xác thực của .)
  • "The US Attorney General's office": văn phòng của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.
    • The US Attorney General's office issued a statement regarding the new policy. (Văn phòng của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ đã đưa ra một tuyên bố về chính sách mới.)