us border patrol
Định nghĩa
Danh từ riêng (cụm danh từ): - Cơ quan Tuần tra Biên giới Hoa Kỳ: Đây là một lực lượng thực thi pháp luật di động trực thuộc Cơ quan Quản lý Nhập cư và Hải quan Hoa Kỳ (ICE), có nhiệm vụ phát hiện và ngăn chặn việc nhập cảnh trái phép vào lãnh thổ Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan Tuần tra Biên giới Hoa Kỳ chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới của Hoa Kỳ.)
- (Các nhân viên của Cơ quan Tuần tra Biên giới Hoa Kỳ thường làm việc ở các khu vực hẻo lánh dọc biên giới phía Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "US Border Patrol agent": Nhân viên thuộc Cơ quan Tuần tra Biên giới Hoa Kỳ.
- A US Border Patrol agent stopped the vehicle for inspection. (Một nhân viên Tuần tra Biên giới Hoa Kỳ đã dừng chiếc xe để kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Border patrol (danh từ): tuần tra biên giới (khái niệm chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).
- Many countries have their own border patrol units. (Nhiều quốc gia có các đơn vị tuần tra biên giới riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Border security force: lực lượng an ninh biên giới.
- Immigration enforcement agency: cơ quan thực thi luật nhập cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patrol along: tuần tra dọc theo.
- The officers patrol along the river to prevent illegal crossings. (Các sĩ quan tuần tra dọc theo con sông để ngăn chặn việc vượt biên trái phép.)
Thành ngữ liên quan
- To be on patrol: đang làm nhiệm vụ tuần tra.
- The border guards are on patrol 24/7. (Lính biên phòng đang tuần tra suốt ngày đêm.)