us cabinet
Định nghĩa
Danh từ: nội các Hoa Kỳ - Hội đồng cố vấn cho Tổng thống: "us cabinet" là một hội đồng bao gồm các bộ trưởng đứng đầu các bộ hành pháp, có nhiệm vụ tư vấn cho Tổng thống Hoa Kỳ. Hiến pháp Hoa Kỳ không quy định cụ thể về nội các này.
Ví dụ sử dụng
- (Nội các Hoa Kỳ họp thường xuyên để thảo luận các vấn đề an ninh quốc gia.)
- (Tổng thống đã bổ nhiệm một thành viên mới vào nội các Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the us cabinet": là thành viên của nội các Hoa Kỳ.
- The Secretary of State is a key member of the us cabinet. (Bộ trưởng Ngoại giao là một thành viên quan trọng của nội các Hoa Kỳ.)
"to form a us cabinet": thành lập nội các Hoa Kỳ.
- After the election, the new president began to form a us cabinet. (Sau cuộc bầu cử, tân tổng thống bắt đầu thành lập nội các Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Cabinet (n): nội các (nói chung, không chỉ riêng của Hoa Kỳ).
- The British cabinet is different from the us cabinet. (Nội các Anh khác với nội các Hoa Kỳ.)
Cabinet meeting (n): cuộc họp nội các.
- The us cabinet meeting was held at the White House. (Cuộc họp nội các Hoa Kỳ được tổ chức tại Nhà Trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Presidential cabinet: nội các tổng thống.
- The presidential cabinet advises the president on various policies. (Nội các tổng thống cố vấn cho tổng thống về các chính sách khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To sit in the us cabinet: ngồi trong nội các Hoa Kỳ.
- The Secretary of Defense sits in the us cabinet. (Bộ trưởng Quốc phòng ngồi trong nội các Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Cabinet shuffle: sự thay đổi nhân sự trong nội các.
- The president announced a cabinet shuffle to bring in new ideas. (Tổng thống đã công bố một sự thay đổi nhân sự trong nội các để mang lại những ý tưởng mới.)