us congress
Định nghĩa
Danh từ riêng: Quốc hội Hoa Kỳ, cơ quan lập pháp của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới về chăm sóc sức khỏe.)
- (Các thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ được bầu bởi người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in Congress": đang là thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ.
- She has been in Congress for over a decade. (Bà ấy đã là thành viên Quốc hội Hoa Kỳ trong hơn một thập kỷ.)
"the US Congress convenes": Quốc hội Hoa Kỳ họp.
- The US Congress convenes in January each year. (Quốc hội Hoa Kỳ họp vào tháng Giêng hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Congressional (tính từ): thuộc về Quốc hội Hoa Kỳ.
- A congressional hearing was held to discuss the issue. (Một phiên điều trần của Quốc hội đã được tổ chức để thảo luận về vấn đề này.)
Congressman/Congresswoman (danh từ): nghị sĩ Quốc hội Hoa Kỳ (thường chỉ Hạ viện).
- The congressman voted against the bill. (Vị nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại dự luật.)
Từ đồng nghĩa
- The legislature: cơ quan lập pháp (nói chung).
- The House and Senate: Hạ viện và Thượng viện (hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To pass through Congress: được thông qua bởi Quốc hội.
- The bill passed through Congress with a majority vote. (Dự luật đã được Quốc hội thông qua với đa số phiếu.)
To be introduced in Congress: được đưa ra thảo luận tại Quốc hội.
- A new resolution was introduced in Congress yesterday. (Một nghị quyết mới đã được đưa ra thảo luận tại Quốc hội hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- The will of Congress: ý chí của Quốc hội, thể hiện qua các đạo luật.
- The president signed the bill into law, respecting the will of Congress. (Tổng thống đã ký dự luật thành luật, tôn trọng ý chí của Quốc hội.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "us congress"