us fish and wildlife service

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ: "us fish and wildlife service" một cơ quan trực thuộc Bộ Nội vụ Hoa Kỳ, nhiệm vụ bảo tồn bảo vệ , động vật hoang dã cùng môi trường sống của chúng; đồng thời đánh giá tác động môi trường của thuốc trừ sâu, các địa điểm nhà máy điện hạt nhân, đập thủy điện ô nhiễm nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ làm việc để bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
  • (Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ đánh giá tác động môi trường của các đập mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the us fish and wildlife service": thuộc quyền quản lý của Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.

    • Many national wildlife refuges are under the us fish and wildlife service. (Nhiều khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia thuộc quyền quản lý của Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.)
  • "to cooperate with the us fish and wildlife service": hợp tác với Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.

    • Local governments often cooperate with the us fish and wildlife service on conservation projects. (Chính quyền địa phương thường hợp tác với Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ trong các dự án bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish and Wildlife Service (FWS): tên viết tắt thông dụng của cơ quan này.

    • The FWS has a budget for habitat restoration. (FWS ngân sách cho việc phục hồi môi trường sống.)
  • U.S. Fish and Wildlife Service: cách viết đầy đủ với dấu chấm viết tắt.

    • The U.S. Fish and Wildlife Service was established in 1940. (Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ được thành lập vào năm 1940.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal wildlife agency: cơ quan liên bang về động vật hoang dã.

    • The federal wildlife agency monitors migratory birds. (Cơ quan liên bang về động vật hoang dã giám sát các loài chim di cư.)
  • Conservation agency: cơ quan bảo tồn.

    • This conservation agency manages national wildlife refuges. (Cơ quan bảo tồn này quản lý các khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with the us fish and wildlife service: làm việc với Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.

    • Nonprofits often work with the us fish and wildlife service on endangered species recovery. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc với Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ trong việc phục hồi các loài nguy tuyệt chủng.)
  • Report to the us fish and wildlife service: báo cáo cho Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.

    • Illegal hunting incidents must be reported to the us fish and wildlife service. (Các vụ săn bắn trái phép phải được báo cáo cho Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the wing of the us fish and wildlife service: dưới sự bảo vệ của Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.
    • The bald eagle is under the wing of the us fish and wildlife service. (Đại bàng đầu trắng nằm dưới sự bảo vệ của Cơ quan Động vật hoang dã Hoa Kỳ.)