us house

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hạ viện Hoa Kỳ: "us house" (viết đầy đủ "the US House of Representatives") viện lập pháp thấp hơn (hạ viện) của Quốc hội Hoa Kỳ. Đây cơ quan đại diện cho người dân các tiểu bang dựa trên tỷ lệ dân số, nhiệm vụ soạn thảo luật, phê chuẩn ngân sách giám sát chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Hạ viện Hoa Kỳ đã thông qua một dự luật mới về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
  • (Các thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ được bầu cử hai năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the US House": làm việc hoặc là thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ.

    • She has been serving in the US House for over a decade. ( ấy đã phục vụ trong Hạ viện Hoa Kỳ hơn một thập kỷ.)
  • "to go to the US House": đề cập đến việc một dự luật được chuyển đến Hạ viện để xem xét.

    • After the Senate approval, the bill went to the US House for debate. (Sau khi được Thượng viện phê chuẩn, dự luật đã được chuyển đến Hạ viện Hoa Kỳ để tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • House of Representatives (danh từ): tên đầy đủ của Hạ viện Hoa Kỳ.

    • The House of Representatives has 435 voting members. (Hạ viện 435 thành viên quyền bỏ phiếu.)
  • Lower house (danh từ): viện thấp hơn trong hệ thống lập pháp hai viện.

    • The lower house is often more directly representative of the people. (Viện thấp hơn thường đại diện trực tiếp hơn cho người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • House of Representatives: tên chính thức của "us house".
  • Lower chamber: viện thấp hơn trong quốc hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "us house".

Thành ngữ liên quan
  • "The House always wins": thành ngữ này không liên quan đến "US House", ám chỉ nhà cái luôn thắng trong cờ bạc. Cần tránh nhầm lẫn.
us house
The members of the US House debate a new bill.