us marine corps

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ: "us marine corps" một nhánh quân sự độc lập thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, chuyên về các chiến dịch đổ bộ tác chiến trên bộ, trên không trên biển. Đây một trong sáu quân chủng của Quân đội Hoa Kỳ, nhiệm vụ bảo vệ lợi ích quốc gia thông qua các hoạt động viễn chinh nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với chương trình huấn luyện khắc nghiệt khả năng phản ứng nhanh.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trong mười năm trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the us marine corps": gia nhập Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.

    • Many young Americans dream of joining the us marine corps. (Nhiều thanh niên Mỹ mơ ước gia nhập Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.)
  • "us marine corps base": căn cứ của Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.

    • The largest us marine corps base is located in Camp Lejeune, North Carolina. (Căn cứ lớn nhất của Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ nằmTrại Lejeune, Bắc Carolina.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (Danh từ): lính thủy quân lục chiến (thành viên của lực lượng này).

    • The marines are trained to fight in any environment. (Các lính thủy quân lục chiến được huấn luyện để chiến đấu trong mọi môi trường.)
  • USMC (Viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "us marine corps".

    • The USMC is a key component of the U.S. military. (USMC một thành phần chủ chốt của quân đội Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine Corps: tên gọi ngắn gọn của lực lượng này.
  • The Few, The Proud: khẩu hiệu quảng bá của lực lượng, thường dùng để chỉ các thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "us marine corps" đây danh từ riêng chỉ tổ chức.

Thành ngữ liên quan
  • "Once a Marine, always a Marine": một thành ngữ phổ biến trong văn hóa Mỹ, nhấn mạnh tinh thần trung thành suốt đời với lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
    • Even after retirement, he still lives by the motto "Once a Marine, always a Marine." (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, anh ấy vẫn sống theo phương châm "Một khi đã là lính Thủy quân lục chiến, mãi mãi lính Thủy quân lục chiến.")
us marine corps
A US Marine Corps officer stands at attention in dress uniform.