us marshals service
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ: "us marshals service" là cơ quan thực thi pháp luật liên bang lâu đời nhất của Hoa Kỳ, có trách nhiệm bảo vệ hệ thống tư pháp liên bang, vận chuyển tù nhân liên bang, bảo vệ nhân chứng liên bang, quản lý tài sản tịch thu từ tội phạm, và đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống tư pháp liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ chịu trách nhiệm vận chuyển tù nhân liên bang trên khắp đất nước.)
- (Các nhân chứng gặp nguy hiểm thường được Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ di dời để đảm bảo an toàn cho họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work for the us marshals service": làm việc cho Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ.
- After law school, she decided to work for the us marshals service. (Sau khi học luật, cô ấy quyết định làm việc cho Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ.)
- "to be under the protection of the us marshals service": được bảo vệ bởi Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ.
- The key witness was under the protection of the us marshals service during the trial. (Nhân chứng chính đã được bảo vệ bởi Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ trong suốt phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- US Marshal (danh từ): một nhân viên của Cơ quan Thừa phát lại Liên bang Hoa Kỳ.
- The US Marshal escorted the prisoner to the courthouse. (Nhân viên Thừa phát lại Liên bang đã áp giải tù nhân đến tòa án.)
- Marshals Service (danh từ): tên viết tắt thông dụng của cơ quan này.
- The Marshals Service has a budget of over one billion dollars. (Cơ quan Thừa phát lại có ngân sách hơn một tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Federal law enforcement agency: cơ quan thực thi pháp luật liên bang.
- The us marshals service is a federal law enforcement agency under the Department of Justice. (Cơ quan Thừa phát lại Liên bang là một cơ quan thực thi pháp luật liên bang trực thuộc Bộ Tư pháp.)
- Judicial security service: dịch vụ an ninh tư pháp.
- The us marshals service provides judicial security service for federal courts. (Cơ quan Thừa phát lại Liên bang cung cấp dịch vụ an ninh tư pháp cho các tòa án liên bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "us marshals service", vì đây là danh từ riêng chỉ một tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- "to call in the marshals": gọi Cơ quan Thừa phát lại đến can thiệp.
- When the fugitive was spotted, they called in the marshals to make the arrest. (Khi kẻ trốn tránh bị phát hiện, họ đã gọi Cơ quan Thừa phát lại đến để bắt giữ.)