us military academy

Định nghĩa

Danh từ: Học viện quân sự Hoa Kỳ (cụ thể Học viện Quân sự West Point) – một trường đào tạo nam nữ trở thành sĩ quan trong Quân đội Hoa Kỳ. Từ này chỉ một cơ sở giáo dục đặc biệt, nơi sinh viên tốt nghiệp nhận bằng cử nhân được phong quân hàm thiếu úy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ tại West Point.)
  • (Học viện Quân sự Hoa Kỳ nổi tiếng với chương trình đào tạo học thuật thể chất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend the US Military Academy": theo học tại Học viện Quân sự Hoa Kỳ.

    • She decided to attend the US Military Academy to serve her country. ( ấy quyết định theo học Học viện Quân sự Hoa Kỳ để phục vụ đất nước.)
  • "to be appointed to the US Military Academy": được bổ nhiệm vào Học viện Quân sự Hoa Kỳ (thường qua đề cử của nghị sĩ).

    • Only the most qualified candidates are appointed to the US Military Academy. (Chỉ những ứng viên xuất sắc nhất mới được bổ nhiệm vào Học viện Quân sự Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • West Point (danh từ riêng): tên gọi thông thường của Học viện Quân sự Hoa Kỳ, đặt tại West Point, New York.

    • West Point is the oldest continuously occupied military post in the United States. (West Point đồn quân sự người ở liên tục lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
  • Military academy (danh từ): học viện quân sự nói chung.

    • Many countries have their own military academies to train officers. (Nhiều quốc giahọc viện quân sự riêng để đào tạo sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Service academy: học viện phục vụ quân đội (bao gồm cả Học viện Hải quân, Không quân).
    • The US Military Academy is one of the five service academies in the United States. (Học viện Quân sự Hoa Kỳ một trong năm học viện phục vụ quân đội tại Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to graduate from": tốt nghiệp từ.
    • He graduated from the US Military Academy with honors. (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ với danh dự.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a West Point graduate": một cựu sinh viên West Point (thường mang hàm ý kỷ luật xuất sắc).
    • As a West Point graduate, she embodies leadership and integrity. ( một cựu sinh viên West Point, ấy thể hiện tinh thần lãnh đạo chính trực.)
us military academy
A cadet stands at attention on the grounds of the US Military Academy.