us naval academy

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Học viện Hải quân Hoa Kỳ: "us naval academy" một danh từ riêng chỉ một trường đào tạo chính thức của Hải quân Hoa Kỳ, nhiệm vụ đào tạo nam nữ trở thành sĩ quan trong Hải quân Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Hải quân Hoa Kỳ vào năm 2020.)
  • (Học viện Hải quân Hoa Kỳ nằm ở Annapolis, Maryland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend the US Naval Academy": theo học tại Học viện Hải quân Hoa Kỳ.
    • She aspires to attend the US Naval Academy after high school. ( ấy khao khát theo học tại Học viện Hải quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • "to be commissioned from the US Naval Academy": được phong quân hàm sĩ quan từ Học viện Hải quân Hoa Kỳ.
    • Many officers are commissioned from the US Naval Academy each year. (Nhiều sĩ quan được phong quân hàm từ Học viện Hải quân Hoa Kỳ mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval Academy (danh từ): học viện hải quân (nói chung).
    • The Naval Academy in Vietnam trains future naval officers. (Học viện Hải quân ở Việt Nam đào tạo các sĩ quan hải quân tương lai.)
  • US Navy (danh từ riêng): Hải quân Hoa Kỳ.
    • She serves in the US Navy. ( ấy phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • United States Naval Academy: tên đầy đủ của "us naval academy".
  • Annapolis: tên gọi tắt dựa trên địa điểm của học viện (thành phố Annapolis).
Các cụm từ liên quan
  • Naval officer training school: trường đào tạo sĩ quan hải quân.
    • The US Naval Academy is a prestigious naval officer training school. (Học viện Hải quân Hoa Kỳ một trường đào tạo sĩ quan hải quân danh tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a product of the US Naval Academy": được đào tạo từ Học viện Hải quân Hoa Kỳ, thường ám chỉ tính kỷ luật xuất sắc.
    • As a product of the US Naval Academy, he demonstrates strong leadership. ( sản phẩm của Học viện Hải quân Hoa Kỳ, anh ấy thể hiện khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.)