us navy
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hải quân Hoa Kỳ: "us navy" là tên gọi chính thức của lực lượng hải quân thuộc Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Đây là cơ quan chịu trách nhiệm duy trì, huấn luyện và trang bị các lực lượng hải quân sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Hải quân Hoa Kỳ là một trong những hải quân lớn nhất thế giới.)
- (Ông ấy đã phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the us navy": gia nhập Hải quân Hoa Kỳ.
- Many young people decide to join the us navy after high school. (Nhiều người trẻ quyết định gia nhập Hải quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
"us navy ship": tàu chiến của Hải quân Hoa Kỳ.
- The us navy ship docked at the port for resupply. (Tàu chiến của Hải quân Hoa Kỳ cập cảng để tiếp tế.)
Biến thể và từ gần giống
US Navy (viết hoa): dạng viết chính xác, thường được dùng trong văn bản chính thức.
- The US Navy is a branch of the United States Armed Forces. (Hải quân Hoa Kỳ là một nhánh của Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.)
Navy (n): hải quân (nói chung).
- The navy protects the country's coastlines. (Hải quân bảo vệ đường bờ biển của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- United States Navy: tên đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "us navy".
- US Naval Forces: lực lượng hải quân Hoa Kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ liên quan
US Navy SEALs: lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ của Hải quân Hoa Kỳ.
- The US Navy SEALs are known for their rigorous training. (Lực lượng đặc nhiệm SEAL của Hải quân Hoa Kỳ nổi tiếng với khóa huấn luyện khắc nghiệt.)
US Navy Reserve: lực lượng dự bị của Hải quân Hoa Kỳ.
- He is a member of the US Navy Reserve. (Anh ấy là thành viên của lực lượng dự bị Hải quân Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "All hands on deck": tất cả mọi người đều phải tham gia (thành ngữ xuất phát từ hải quân, đặc biệt là Hải quân Hoa Kỳ).
- When the project deadline approached, it was all hands on deck in the office. (Khi hạn chót dự án đến gần, mọi người trong văn phòng đều phải tham gia.)