us post office
Danh từ riêng: - Cơ quan Bưu điện Hoa Kỳ: "US Post Office" (thường được viết tắt là USPS) là một cơ quan độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển thư từ, bưu phẩm và đôi khi cả dịch vụ viễn thông giữa các cá nhân và doanh nghiệp trên toàn nước Mỹ.
- (Tôi đã gửi gói hàng qua Bưu điện Hoa Kỳ vào ngày hôm qua.)
- (Bưu điện Hoa Kỳ giao thư đến mọi địa chỉ trong nước, dù có xa xôi đến đâu.)
"US Post Office" như một thực thể pháp lý: Khi nhắc đến trong văn bản pháp luật hoặc hợp đồng, thuật ngữ này chỉ cơ quan chính thức có quyền lực và trách nhiệm cụ thể.
- The US Post Office has the exclusive right to deliver first-class mail. (Bưu điện Hoa Kỳ có độc quyền vận chuyển thư hạng nhất.)
"post office" viết thường: Khi dùng chữ thường, "post office" chỉ bất kỳ bưu cục nào, không nhất thiết là của Mỹ.
- I need to go to the post office to buy stamps. (Tôi cần đến bưu điện để mua tem.)
USPS (United States Postal Service): Tên chính thức và phổ biến hơn của cơ quan này.
- The USPS handles millions of letters every day. (USPS xử lý hàng triệu lá thư mỗi ngày.)
Mail carrier (người đưa thư): Nhân viên của US Post Office chịu trách nhiệm giao thư.
- Our mail carrier always arrives before noon. (Người đưa thư của chúng tôi luôn đến trước buổi trưa.)
- Postal service: dịch vụ bưu chính (thường dùng để chỉ hệ thống bưu điện nói chung).
- Mail service: dịch vụ thư tín.
Send via US Post Office: gửi qua Bưu điện Hoa Kỳ.
- Please send the documents via US Post Office to ensure tracking. (Vui lòng gửi tài liệu qua Bưu điện Hoa Kỳ để đảm bảo theo dõi.)
Pick up at the post office: nhận tại bưu cục.
- I will pick up the registered letter at the post office. (Tôi sẽ nhận thư bảo đảm tại bưu cục.)
- Going postal: (thành ngữ Mỹ, không trang trọng) trở nên cực kỳ giận dữ, thường liên quan đến bạo lực nơi làm việc. Xuất phát từ các vụ bạo lực tại bưu điện Mỹ.
- He went postal after being told he was fired. (Anh ta nổi điên lên sau khi bị bảo là bị sa thải.)