us postal service
Định nghĩa
Danh từ riêng: Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ, một cơ quan liên bang độc lập chịu trách nhiệm xử lý và chuyển phát thư từ, bưu phẩm cho cá nhân và doanh nghiệp tại Hoa Kỳ. Từ này thường được viết tắt là USPS và dùng để chỉ hệ thống bưu chính quốc gia của Mỹ, bao gồm các dịch vụ như gửi thư, bưu kiện, và các dịch vụ chuyển phát nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (I sent this letter through the US Postal Service and it will arrive within 3 days.)
- (The US Postal Service offers delivery options such as First-Class Mail and Priority Mail.)
- (You can buy stamps at any post office of the US Postal Service.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "through the us postal service": thông qua dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ.
- Hãy gửi tài liệu này qua us postal service để đảm bảo an toàn. (Send this document through the US Postal Service to ensure safety.)
- "us postal service tracking": dịch vụ theo dõi bưu phẩm của USPS.
- Bạn có thể kiểm tra trạng thái gói hàng bằng mã us postal service tracking. (You can check the package status using the US Postal Service tracking number.)
Biến thể và từ gần giống
- USPS: viết tắt phổ biến của "us postal service".
- USPS là cơ quan bưu chính chính thức của Hoa Kỳ. (USPS is the official postal agency of the United States.)
- Postal service: dịch vụ bưu chính nói chung, nhưng khi viết hoa "Postal Service" thường chỉ USPS.
- Hệ thống postal service của Mỹ rất hiệu quả. (The US postal system is very efficient.)
Từ đồng nghĩa
- United States Postal Service: tên đầy đủ của "us postal service".
- US mail: thư tín Hoa Kỳ, thường dùng để chỉ hệ thống bưu chính nội địa Mỹ.
- Federal mail service: dịch vụ thư tín liên bang, nhấn mạnh tính chất liên bang của USPS.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send via us postal service: gửi qua USPS.
- Họ yêu cầu gửi hàng hóa via us postal service để tiết kiệm chi phí. (They required shipping goods via the US Postal Service to save costs.)
- Use us postal service: sử dụng dịch vụ USPS.
- Nhiều doanh nghiệp nhỏ use us postal service để gửi hóa đơn. (Many small businesses use the US Postal Service to send invoices.)
Thành ngữ liên quan
- Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds: thành ngữ mô tả tinh thần trách nhiệm của nhân viên USPS, thường được gắn với khẩu hiệu không chính thức của USPS.
- Dù thời tiết khắc nghiệt, nhân viên us postal service vẫn hoàn thành nhiệm vụ, đúng như câu nói "Neither snow nor rain..." (Despite harsh weather, USPS workers still complete their duties, as the saying goes "Neither snow nor rain...")