us secret service

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"US Secret Service" một cơ quan tình báo của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ tổng thống phó tổng thống đương nhiệm tiền nhiệm, cùng gia đình trực tiếp của họ; bảo vệ các vị khách nước ngoài danh dự; phát hiện bắt giữ những kẻ làm tiền giả; trấn áp việc làm giả chứng khoán tài liệu chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ nổi tiếng với các hoạt động bảo vệ tinh nhuệ.)
  • (Các vụ làm tiền giả thường do Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the protection of the US Secret Service": được bảo vệ bởi Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ.
    Former presidents are under the protection of the US Secret Service for life.
    (Các cựu tổng thống được Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ bảo vệ suốt đời.)

  • "US Secret Service agent": nhân viên của Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ.
    The US Secret Service agent stood alert near the motorcade.
    (Nhân viên Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ đứng cảnh giác gần đoàn xe.)

Biến thể từ gần giống
  • Secret Service (danh từ): thường được dùng tắt để chỉ Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ.
    The Secret Service has a dual mission: protection and investigation.
    (Cơ quan Mật vụ hai nhiệm vụ: bảo vệ điều tra.)

  • USSS (viết tắt): dạng viết tắt của "United States Secret Service".
    The USSS was established in 1865 to combat counterfeiting.
    (Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ được thành lập năm 1865 để chống làm tiền giả.)

Từ đồng nghĩa
  • Protective service: dịch vụ bảo vệ (dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Federal law enforcement agency: cơ quan thực thi pháp luật liên bang.
Thành ngữ liên quan
  • "under the Secret Service's watch": dưới sự giám sát của Cơ quan Mật vụ.
    The event was held under the Secret Service's watch to ensure safety.
    (Sự kiện được tổ chức dưới sự giám sát của Cơ quan Mật vụ để đảm bảo an toàn.)

  • "Secret Service detail": đội ngũ nhân viên Mật vụ được phân công bảo vệ một cá nhân cụ thể.
    The president's Secret Service detail includes dozens of agents.
    (Đội ngũ Mật vụ bảo vệ tổng thống bao gồm hàng chục nhân viên.)