us trade representative

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại diện Thương mại Hoa Kỳ: "us trade representative" một chức danh chỉ một cơ quan hành pháp hoặc một cá nhân chịu trách nhiệm quản lý thực thi các chính sách thương mại quốc tế của Tổng thống Hoa Kỳ. Cơ quan này thường đàm phán các hiệp định thương mại, giải quyết tranh chấp thương mại thúc đẩy lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ đã đàm phán một thỏa thuận thương mại mới với Trung Quốc.)
  • (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thực thi các luật thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office of the us trade representative": Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ.

    • The Office of the us trade representative released a report on tariffs. (Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ đã công bố một báo cáo về thuế quan.)
  • "us trade representative's role": Vai trò của Đại diện Thương mại Hoa Kỳ.

    • The us trade representative's role includes advising the President on trade issues. (Vai trò của Đại diện Thương mại Hoa Kỳ bao gồm tư vấn cho Tổng thống về các vấn đề thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • USTR: Viết tắt của "United States Trade Representative" (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ).

    • The USTR announced new sanctions. (USTR đã công bố các biện pháp trừng phạt mới.)
  • Trade representative: Đại diện thương mại (nói chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).

    • Each country has its own trade representative. (Mỗi quốc gia đại diện thương mại riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade envoy: Đặc phái viên thương mại.

    • The trade envoy visited Vietnam to discuss exports. (Đặc phái viên thương mại đã đến thăm Việt Nam để thảo luận về xuất khẩu.)
  • Trade negotiator: Nhà đàm phán thương mại.

    • The trade negotiator worked on a free trade agreement. (Nhà đàm phán thương mại đã làm việc về một hiệp định thương mại tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • "To act as a trade representative": Đóng vai trò đại diện thương mại.
    • She will act as a trade representative for the US in the upcoming talks. ( ấy sẽ đóng vai trò đại diện thương mại cho Hoa Kỳ trong các cuộc đàm phán sắp tới.)