usa
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nước Mỹ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ: "usa" là viết tắt của United States of America, chỉ quốc gia nằm ở Bắc Mỹ, gồm 50 tiểu bang, giành độc lập năm 1776. Đây là cách gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản không chính thức.
- Quân đội Hoa Kỳ: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính phủ, "USA" đôi khi chỉ Lục quân Hoa Kỳ (United States Army), cơ quan tổ chức và huấn luyện binh lính cho chiến tranh trên bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- I am planning to visit the USA next summer. (Tôi đang lên kế hoạch đến thăm nước Mỹ vào mùa hè tới.)
- The USA is known for its diverse culture and landscapes. (Nước Mỹ nổi tiếng với văn hóa đa dạng và cảnh quan thiên nhiên.)
- He served in the USA during the war. (Anh ấy đã phục vụ trong Quân đội Hoa Kỳ trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"USA" trong văn viết chính thức: Thường được viết hoa toàn bộ (USA) và dùng trong tài liệu ngoại giao, hành chính.
- The delegation from the USA arrived yesterday. (Phái đoàn từ Hoa Kỳ đã đến hôm qua.)
"USA" trong ngữ cảnh thể thao: Dùng để chỉ đội tuyển quốc gia Hoa Kỳ.
- The USA team won the gold medal. (Đội tuyển Hoa Kỳ đã giành huy chương vàng.)
Biến thể và từ gần giống
US (Danh từ riêng): viết tắt của United States, thường dùng thay cho "USA" trong văn nói và văn viết không chính thức.
- He lives in the US. (Anh ấy sống ở Mỹ.)
American (Tính từ/Danh từ): thuộc về nước Mỹ; người Mỹ.
- She is an American citizen. (Cô ấy là công dân Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- United States: Hoa Kỳ (tên đầy đủ, trang trọng hơn).
- America: Nước Mỹ (cách gọi phổ biến, nhưng thiếu chính xác vì America còn chỉ châu Mỹ).
- Land of the Free: Xứ sở tự do (cách gọi thơ ca, ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "usa", nhưng có các cụm từ: - Made in the USA: Sản xuất tại Mỹ. - This product is made in the USA. (Sản phẩm này được sản xuất tại Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
As American as apple pie: Rất Mỹ, điển hình cho văn hóa Mỹ.
- Baseball is as American as apple pie. (Bóng chày là môn thể thao rất Mỹ.)
The American Dream: Giấc mơ Mỹ (niềm tin vào cơ hội thành công ở Mỹ).
- Many immigrants come to the USA seeking the American Dream. (Nhiều người nhập cư đến Mỹ để tìm kiếm Giấc mơ Mỹ.)