usability

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng sử dụng dễ dàng hiệu quả: "usability" chỉ mức độ một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ có thể được sử dụng bởi người dùng cụ thể để đạt được các mục tiêu cụ thể một cách hiệu quả, hiệu suất cao hài lòng trong một bối cảnh sử dụng nhất định. - Tính thân thiện với người dùng: Trong lĩnh vực thiết kế công nghệ, "usability" thường được dùng để đánh giá mức độ trực quan dễ dàng khi tương tác với một giao diện hoặc sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Khả năng sử dụng của trang web này rất tuyệt vời; người dùng có thể tìm thấy thông tin một cách nhanh chóng.)
  • (Chúng tôi đã tiến hành một bài kiểm tra để đo lường khả năng sử dụng của phần mềm mới.)
  • (Khả năng sử dụng kém có thể làm khách hàng khó chịu dẫn đến mất doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "usability testing": Kiểm thử khả năng sử dụngquá trình đánh giá một sản phẩm bằng cách thử nghiệm với người dùng đại diện.
    • Usability testing helps identify problems before the product launches. (Kiểm thử khả năng sử dụng giúp xác định các vấn đề trước khi sản phẩm ra mắt.)
  • "usability heuristic": Nguyên tắc trực quan về khả năng sử dụngcác quy tắc chung để đánh giá giao diện người dùng.
    • Designers often follow Jakob Nielsen's usability heuristics. (Các nhà thiết kế thường tuân theo các nguyên tắc trực quan về khả năng sử dụng của Jakob Nielsen.)
Biến thể từ gần giống
  • Usable (tính từ): có thể sử dụng được, dễ sử dụng.
    • The new app is highly usable. (Ứng dụng mới tính khả dụng cao.)
  • Usability engineer (danh từ): kỹ sư khả năng sử dụngchuyên gia nghiên cứu cải thiện khả năng sử dụng của sản phẩm.
    • The usability engineer recommended simplifying the menu. (Kỹ sư khả năng sử dụng đề xuất đơn giản hóa menu.)
Từ đồng nghĩa
  • User-friendliness: tính thân thiện với người dùng.
    • The user-friendliness of the device is impressive. (Tính thân thiện với người dùng của thiết bị thật ấn tượng.)
  • Accessibility: khả năng tiếp cận (thường nhấn mạnh đến việc sử dụng cho mọi đối tượng, bao gồm cả người khuyết tật).
    • Accessibility is a key part of usability. (Khả năng tiếp cận một phần quan trọng của khả năng sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Use up: sử dụng hết.
    • We used up all the paper during the usability test. (Chúng tôi đã sử dụng hết tất cả giấy trong quá trình kiểm thử khả năng sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Easy to use: dễ sử dụng (thành ngữ phổ biến mô tả khả năng sử dụng tốt).
    • This software is very easy to use. (Phần mềm này rất dễ sử dụng.)
usability
The website's usability makes it easy for customers to find products.