usableness

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính hữu dụng, tính tiện dụng: "usableness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật, công cụ, hoặc hệ thống có thể được sử dụng một cách hiệu quả dễ dàng để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích cụ thể. Từ này nhấn mạnh khả năng cung cấp dịch vụ tốt.

dụ sử dụng
  • (Tính hữu dụng của phần mềm này rất xuất sắc nhờ giao diện trực quan.)
  • (Chúng ta cần kiểm tra tính tiện dụng của chiếc ghế mới trước khi sản xuất hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess usableness": đánh giá tính hữu dụng. (Các kỹ sư đánh giá tính hữu dụng của sản phẩm thông qua phản hồi của người dùng.)
  • "in terms of usableness": về mặt tính hữu dụng. (Thiết kế đơn giản về mặt tính hữu dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Usable (tính từ): có thể sử dụng được, hữu dụng. (Công cụ này có thể sử dụng được để cắt gỗ.)
  • Usability (danh từ): tính khả dụng, tính dễ sử dụng (thường dùng trong công nghệ). (Trang web tính khả dụng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Usefulness (n): tính hữu ích, sự có ích. (Tính hữu ích của cuốn sách hướng dẫn không thể phủ nhận.)
  • Serviceability (n): khả năng phục vụ, tính thực dụng. (Khả năng phục vụ của máy đảm bảo hoạt động lâu dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
usableness
The new software's usableness was praised by the team.