uscb

Định nghĩa

Danh từ: - Cục Hải quan Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (U.S. Customs and Border Protection): "uscb" viết tắt của cơ quan thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thực thi thuế nhập khẩu kiểm soát biên giới. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được viết đầy đủ "USCB" (viết hoa) ít khi xuất hiện dưới dạng viết tắt không chính thức "uscb".

dụ sử dụng
  • (Cục Hải quan Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ thực thi thuế nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
  • (Hàng hóa nhập vào quốc gia phải được các nhân viên của USCB kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "USCB regulations": các quy định của Cục Hải quan Bảo vệ Biên giới.
    • Companies must comply with USCB regulations to avoid penalties. (Các công ty phải tuân thủ quy định của USCB để tránh bị phạt.)
  • "USCB clearance": giấy phép thông quan của USCB.
    • The shipment received USCB clearance after a thorough inspection. ( hàng đã nhận được giấy phép thông quan của USCB sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • U.S. Customs and Border Protection (n): tên đầy đủ của cơ quan.
    • U.S. Customs and Border Protection is a key agency in national security. (Cục Hải quan Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ một cơ quan quan trọng trong an ninh quốc gia.)
  • Customs (n): hải quan (thường dùng để chỉ cơ quan thu thuế nhập khẩu).
    • You need to declare goods at customs when entering the country. (Bạn cần khai báo hàng hóa tại hải quan khi nhập cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Border protection agency: cơ quan bảo vệ biên giới.
  • Customs office: văn phòng hải quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear through customs: thông quan.
    • The goods cleared through customs without any issues. (Hàng hóa đã thông quan không gặp vấn đề .)
  • Enforce tariffs: thực thi thuế nhập khẩu.
    • The agency enforces tariffs on imported electronics. (Cơ quan này thực thi thuế nhập khẩu đối với thiết bị điện tử nhập khẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • At the border: tại biên giới (ám chỉ hoạt động kiểm soát của USCB).
    • All vehicles are inspected at the border by USCB agents. (Tất cả các phương tiện đều bị kiểm tra tại biên giới bởi các nhân viên USCB.)