use up
Động từ ghép (Phrasal Verb): - Sử dụng hết, dùng cạn kiệt: "use up" có nghĩa là tiêu thụ hoặc dùng đến mức không còn gì, làm cho một nguồn tài nguyên hoặc vật liệu trở nên cạn kiệt hoàn toàn. - Làm hao mòn, làm suy yếu: Trong một số ngữ cảnh, "use up" còn chỉ việc sử dụng năng lượng, thời gian hoặc sức lực đến mức không còn khả năng tiếp tục.
- (Chúng tôi đã dùng hết toàn bộ bột mì để làm bánh.)
- (Chuyến đi dài đã làm cạn kiệt toàn bộ năng lượng của tôi.)
- (Đừng dùng hết nước nóng; tôi cần tắm.)
"use up time": tiêu tốn thời gian.
- This task used up more time than I expected. (Nhiệm vụ này đã tiêu tốn nhiều thời gian hơn tôi dự kiến.)
"use up resources": khai thác cạn kiệt tài nguyên.
- The factory used up all its raw materials within a week. (Nhà máy đã sử dụng hết tất cả nguyên liệu thô trong vòng một tuần.)
Usage (danh từ): sự sử dụng, cách dùng.
- The usage of this word is common in daily conversation. (Cách sử dụng từ này rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.)
Reusable (tính từ): có thể tái sử dụng.
- These bags are reusable and environmentally friendly. (Những chiếc túi này có thể tái sử dụng và thân thiện với môi trường.)
Consume: tiêu thụ (thường dùng cho thực phẩm, năng lượng).
- The car consumes a lot of fuel. (Chiếc xe tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.)
Exhaust: làm cạn kiệt (nhấn mạnh sự hoàn toàn hết sạch).
- We exhausted our savings on the trip. (Chúng tôi đã làm cạn kiệt tiền tiết kiệm cho chuyến đi.)
Deplete: làm suy giảm (thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên).
- The drought depleted the water supply. (Hạn hán đã làm suy giảm nguồn cung cấp nước.)
- Use up là một cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các trạng từ khác để tạo nghĩa mới:
- Use over: sử dụng quá mức (không phổ biến).
- He used over his credit limit. (Anh ấy đã sử dụng vượt quá hạn mức tín dụng.)
Use up one's welcome: ở lại quá lâu khiến người khác không còn hoan nghênh.
- He used up his welcome by staying for a month. (Anh ấy đã ở lại quá lâu khiến chủ nhà không còn hoan nghênh nữa.)
Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, sử dụng cạn kiệt năng lượng.
- She burned the candle at both ends and got sick. (Cô ấy làm việc quá sức và bị ốm.)