useable

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sử dụng được, dùng được: "useable" mô tả một vật, công cụ, hoặc tài nguyêntrong tình trạng tốt đến mức có thể được dùng cho mục đích của .
    • Tiện lợi, có thể tận dụng: Chỉ một thứ đó sẵn sàng để sử dụng hoặc phù hợp để dùng, không bị hỏng hóc hay cản trở.
dụ sử dụng
  • (Chiếc máy tính vẫn có thể sử dụng được cho các tác vụ cơ bản.)
  • (Chúng ta cần tìm một không gian có thể sử dụng được cho cuộc họp.)
  • (Phiếu giảm giá này còn dùng được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "useable byproducts": các sản phẩm phụ có thể tận dụng được.
    • The factory turns waste into useable byproducts. (Nhà máy biến chất thải thành các sản phẩm phụ có thể tận dụng được.)
  • "useable area": diện tích có thể sử dụng (thường trong bất động sản).
    • The apartment has 80 square meters of useable area. (Căn hộ 80 mét vuông diện tích có thể sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Usability (Danh từ): tính khả dụng, tính dễ sử dụng.
    • The software's usability has been improved. (Tính khả dụng của phần mềm đã được cải thiện.)
  • Unusable (Tính từ): không thể sử dụng được.
    • The phone is unusable after the water damage. (Chiếc điện thoại không thể sử dụng được sau khi bị hỏng do nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Usable: dạng viết phổ biến hơn của "useable", cùng nghĩa.
  • Functional: chức năng, hoạt động được.
  • Serviceable: có thể phục vụ được, dùng được (thường chỉ đồ nhưng còn tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make use of: tận dụng, sử dụng.
    • We should make use of all useable materials. (Chúng ta nên tận dụng tất cả các vật liệu có thể sử dụng được.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to use: đem ra sử dụng.
    • The old tools are still useable, so let's put them to use. (Những dụng cụ vẫn còn dùng được, vậy hãy đem chúng ra sử dụng.)