uselessly

uselessly

The old tools lay uselessly in the dusty corner of the shed.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách vô ích, khôngích lợi: "uselessly" chỉ cách thức một hành động được thực hiện không mang lại kết quả, giá trị hoặc lợi ích nào.
dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất nằm xung quanh một cách vô ích trong phòng kho.)
  • (Anh ấy cố gắng mở cánh cửa bị khóa một cách vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something uselessly": làm điều đó không kết quả mong đợi.

    • She spent hours uselessly searching for her lost keys. ( ấy đã dành hàng giờ tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách vô ích.)
  • "to argue uselessly": tranh luận không thay đổi được .

    • They argued uselessly about the same topic for days. (Họ đã tranh luận một cách vô ích về cùng một chủ đề trong nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Useless (tính từ): vô ích, không tác dụng.

    • This old tool is completely useless. (Công cụ này hoàn toàn vô ích.)
  • Uselessness (danh từ): sự vô ích, tínhdụng.

    • The uselessness of the plan was obvious. (Sự vô ích của kế hoạch rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • In vain: vô ích, uổng công.

    • He tried in vain to fix the broken machine. (Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc máy hỏng một cách vô ích.)
  • Pointlessly: một cách vô nghĩa, không mục đích.

    • She pointlessly repeated the same instructions. ( ấy lặp lại cùng một hướng dẫn một cách vô nghĩa.)
  • Futilely: một cách vô hiệu, không mang lại kết quả.

    • They futilely attempted to stop the flood. (Họ đã cố gắng ngăn lụt một cách vô ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waste away uselessly: mòn mỏi một cách vô ích.

    • He wasted away uselessly in prison for years. (Anh ấy mòn mỏi một cách vô ích trong suốt nhiều năm.)
  • Fritter away uselessly: lãng phí một cách vô ích.

    • She frittered away her time uselessly on social media. ( ấy lãng phí thời gian một cách vô ích trên mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Like beating a dead horse: như đánh trống bỏ dùi, chỉ hành động vô ích.

    • Arguing with him is like beating a dead horse; he never listens. (Tranh luận với anh ấy như đánh trống bỏ dùi; anh ấy không bao giờ lắng nghe.)
  • A lost cause: một việcvọng, không thể thành công.

    • Trying to save that company is a lost cause. (Cố gắng cứu công ty đó một việcvọng.)