user interface

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao diện người dùng: "user interface" một khái niệm trong khoa học máy tính, chỉ một chương trình hoặc hệ thống điều khiển màn hình hiển thị (thường trên màn hình máy tính) cho phép người dùng tương tác với hệ thống.
    • Cách thức tương tác: "user interface" cũng có thể hiểu toàn bộ các yếu tố trực quan (như nút bấm, menu, biểu tượng) cách thức người dùng giao tiếp với thiết bị hoặc phần mềm.
dụ sử dụng
  • (Giao diện người dùng của ứng dụng này rất trực quan dễ điều hướng.)
  • (Một giao diện người dùng tốt cải thiện trải nghiệm tổng thể khi sử dụng một chương trình phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graphical user interface (GUI)": giao diện người dùng đồ họa, sử dụng các yếu tố hình ảnh như cửa sổ, biểu tượng thay vì dòng lệnh.

    • Modern operating systems rely heavily on a graphical user interface. (Các hệ điều hành hiện đại phụ thuộc nhiều vào giao diện người dùng đồ họa.)
  • "command-line interface (CLI)": giao diện dòng lệnh, nơi người dùng nhập lệnh văn bản để tương tác.

    • Programmers often prefer a command-line interface for its speed and flexibility. (Các lập trình viên thường thích giao diện dòng lệnh tốc độ tính linh hoạt của .)
Biến thể từ gần giống
  • UI (viết tắt): viết tắt phổ biến của "user interface".

    • The UI design needs to be updated for mobile devices. (Thiết kế giao diện người dùng cần được cập nhật cho thiết bị di động.)
  • User experience (UX): trải nghiệm người dùng, thường liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống với "user interface".

    • A seamless user interface contributes to a positive user experience. (Một giao diện người dùng mượt mà góp phần tạo nên trải nghiệm người dùng tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Interface: giao diện (nói chung, có thể bao gồm cả phần cứng phần mềm).
  • Control panel: bảng điều khiển (thường chỉ một phần cụ thể của giao diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interact with: tương tác với (hệ thống qua giao diện).

    • Users can interact with the system through a simple user interface. (Người dùng có thể tương tác với hệ thống thông qua một giao diện người dùng đơn giản.)
  • Navigate through: điều hướng qua (các phần của giao diện).

    • It is easy to navigate through the user interface using the menu bar. (Thật dễ dàng để điều hướng qua giao diện người dùng bằng thanh menu.)
Thành ngữ liên quan
  • User-friendly: thân thiện với người dùng, mô tả một giao diện dễ sử dụng.
    • This software has a very user-friendly interface. (Phần mềm này một giao diện rất thân thiện với người dùng.)
user interface
A designer arranges icons on a user interface.